george dewey

Định nghĩa

Danh từ riêng: George Dewey tên của một sĩ quan hải quân Hoa Kỳ, nổi tiếng với chiến thắng trong trận Vịnh Manila trong Chiến tranh Tây Ban Nha-Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Dewey of Manila Bay": cụm từ này dùng để chỉ George Dewey như một biểu tượng cho sự dũng cảm chiến thắng hải quân.
    • He is remembered as the Dewey of Manila Bay, a hero of the Spanish-American War. (Ông được nhớ đến như Dewey của Vịnh Manila, một anh hùng trong Chiến tranh Tây Ban Nha-Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dewey (Danh từ): tên riêng, có thể dùng để chỉ George Dewey hoặc các nhân vật khác cùng họ ( dụ: John Dewey, nhà triết học).
    • John Dewey was a famous philosopher, not related to George Dewey. (John Dewey một nhà triết học nổi tiếng, không liên quan đến George Dewey.)
Từ đồng nghĩa
  • Anh hùng hải quân: một người được ca ngợi thành tích trên biển.
    • George Dewey một anh hùng hải quân tiêu biểu của thế kỷ 19.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến George Dewey, đây danh từ riêng lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
  • "to do a Dewey": thành ngữ không chính thức, nghĩa đạt được một chiến thắng quyết định bất ngờ, đặc biệt trong chiến tranh hoặc cạnh tranh.
    • The underdog team did a Dewey by winning the championship with a last-minute goal. (Đội yếu thế đã làm một chiến thắng kiểu Dewey bằng cách giành chứcđịch với một bàn thắng vào phút cuối.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

george dewey
Admiral George Dewey stands on the deck of his flagship.