carrycot

carrycot

A parent gently lifts the carrycot from the stroller frame.

Định nghĩa

Danh từ: Giường em bé di độngMột loại giường nhỏ hình hộp dành cho trẻ sơ sinh, thường tay cầm để mang đi. được thiết kế để em bé có thể ngủ hoặc nằm nghỉ khi được di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

dụ sử dụng
  • (Các bậc phụ huynh đã mua một chiếc giường em bé di động cho trẻ sơ sinh của họ để sử dụng khi đi dạo.)
  • ( ấy nhẹ nhàng đặt em bé vào giường em bé di động thắt dây an toàn.)
  • (Giường em bé di động đệm thoải mái một mui che để bảo vệ em bé khỏi ánh nắng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a carrycot": sử dụng giường em bé di động.

    • Many parents use a carrycot as a portable sleeping solution for their baby. (Nhiều bậc phụ huynh sử dụng giường em bé di động như một giải pháp ngủ di động cho em bé của họ.)
  • "carrycot attachment": phụ kiện gắn giường em bé di động (thường dùng cho xe đẩy).

    • This stroller comes with a carrycot attachment for newborns. (Xe đẩy này đi kèm với phụ kiện giường em bé di động dành cho trẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Carrycot (n): giường em bé di động (không biến thể phổ biến khác, đây danh từ ghép cụ thể).
  • Moses basket (n): giỏ đựng em bé (một loại giường di động tương tự nhưng thường nhỏ hơn làm bằng liễu gai).
    • A Moses basket is similar to a carrycot but often lighter. (Giỏ đựng em bé tương tự như giường em bé di động nhưng thường nhẹ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Portable crib: cũi di động.
    • A portable crib serves the same purpose as a carrycot. (Cũi di động phục vụ cùng mục đích như giường em bé di động.)
  • Baby carrier: địu em bé ( khác chức năng, nhưng đều vật dụng di chuyển em bé).
    • Unlike a carrycot, a baby carrier is worn on the body. (Không giống như giường em bé di động, địu em bé được đeo trên người.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "carrycot", đây một thuật ngữ cụ thể về đồ dùng cho trẻ em.