gerbil
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuột nhảy sa mạc: "Gerbil" là một loài gặm nhấm nhỏ sống ở các vùng sa mạc thuộc Cựu Thế giới (châu Phi và châu Á), có lông mềm màu nhạt, chân sau dài thích nghi với việc nhảy xa. Chúng thường được nuôi làm thú cưng do tính hiền lành và dễ chăm sóc.
Ví dụ sử dụng
- (Chuột nhảy sa mạc là thú cưng phổ biến cho trẻ em vì nó nhỏ nhắn và năng động.)
- (Trong tự nhiên, chuột nhảy sa mạc đào hang để trốn cái nóng của sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to keep a gerbil as a pet": nuôi một con chuột nhảy sa mạc làm thú cưng.
- Many families keep a gerbil as a pet because it requires less space than a cat or dog. (Nhiều gia đình nuôi một con chuột nhảy sa mạc làm thú cưng vì nó cần ít không gian hơn mèo hoặc chó.)
Biến thể và từ gần giống
- Gerbil-like (adj): giống như chuột nhảy sa mạc.
- The animal has gerbil-like features, including long hind legs. (Con vật có các đặc điểm giống như chuột nhảy sa mạc, bao gồm chân sau dài.)
Từ đồng nghĩa
- Desert rat: chuột sa mạc (một thuật ngữ không chính thức để chỉ các loài gặm nhấm sa mạc, bao gồm cả gerbil).
- Sand rat: chuột cát (một tên gọi khác cho một số loài gặm nhấm sa mạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến với "gerbil" do đây là danh từ chỉ loài vật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với "gerbil" trong tiếng Anh.)