gerbil

gerbil

A gerbil hops across the sandy floor of its glass terrarium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột nhảy sa mạc: "Gerbil" một loài gặm nhấm nhỏ sốngcác vùng sa mạc thuộc Cựu Thế giới (châu Phi châu Á), lông mềm màu nhạt, chân sau dài thích nghi với việc nhảy xa. Chúng thường được nuôi làm thú cưng do tính hiền lành dễ chăm sóc.
dụ sử dụng
  • (Chuột nhảy sa mạc thú cưng phổ biến cho trẻ em nhỏ nhắn năng động.)
  • (Trong tự nhiên, chuột nhảy sa mạc đào hang để trốn cái nóng của sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep a gerbil as a pet": nuôi một con chuột nhảy sa mạc làm thú cưng.
    • Many families keep a gerbil as a pet because it requires less space than a cat or dog. (Nhiều gia đình nuôi một con chuột nhảy sa mạc làm thú cưng cần ít không gian hơn mèo hoặc chó.)
Biến thể từ gần giống
  • Gerbil-like (adj): giống như chuột nhảy sa mạc.
    • The animal has gerbil-like features, including long hind legs. (Con vật các đặc điểm giống như chuột nhảy sa mạc, bao gồm chân sau dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Desert rat: chuột sa mạc (một thuật ngữ không chính thức để chỉ các loài gặm nhấm sa mạc, bao gồm cả gerbil).
  • Sand rat: chuột cát (một tên gọi khác cho một số loài gặm nhấm sa mạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến với "gerbil" do đây danh từ chỉ loài vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "gerbil" trong tiếng Anh.)