garble

/'gɑ:bl/
Học thuật
Thân thiện
garble

The secretary garbled the message while taking notes.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm sai lạc, xuyên tạc (thông tin, thông điệp): Hành động làm thay đổi hoặc trình bày thông tin một cách sai lệch, dẫn đến sự hiểu lầm. Điều này có thể do cố ý (để đánh lừa) hoặc vô tình (do lỗi truyền đạt).
    • Cắt xén, bóp méo: Làm cho thông tin trở nên khó hiểu hoặc không chính xác bằng cách bỏ sót các phần quan trọng hoặc thêm vào các chi tiết sai.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The journalist was accused of garbling the politician's speech, making his position seem unclear. (Phóng viên bị cáo buộc đã xuyên tạc bài phát biểu của chính trị gia, khiến lập trường của ông ta trở nên mơ hồ.)
    • A bad phone connection can garble a message. (Đường truyền điện thoại kém có thể làm sai lạc thông điệp.)
    • He garbled the instructions, so we assembled the furniture incorrectly. (Anh ấy đã truyền đạt sai hướng dẫn, vậy chúng tôi lắp ráp đồ đạc không đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to garble the facts": xuyên tạc sự thật.
    • The advertisement garbles the facts about the product's effectiveness. (Quảng cáo xuyên tạc sự thật về hiệu quả của sản phẩm.)
  • "a garbled account": một bản tường thuật sai lạc/khó hiểu.
    • The witness gave a garbled account of the accident. (Nhân chứng đã đưa ra một bản tường thuật sai lạc về vụ tai nạn.)
  • "garbled transmission": sự truyền phát bị lỗi/nhiễu.
    • We received only a garbled transmission from the spacecraft. (Chúng tôi chỉ nhận được một tín hiệu truyền phát bị nhiễu từ tàu vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Garbled (adj): bị làm sai lạc, bị xuyên tạc, khó hiểu.
    • The message was garbled and confusing. (Thông điệp bị sai lạc gây nhầm lẫn.)
  • Garbling (danh động từ): hành động xuyên tạc, làm sai lạc.
    • The garbling of historical records is a serious issue. (Việc xuyên tạc các tài liệu lịch sử một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Distort: bóp méo, làm sai lệch.
  • Misrepresent: trình bày sai, xuyên tạc.
  • Twist: xoắn, bẻ cong (ý nghĩa).
  • Jumble: làm lộn xộn, làm hỗn độn (thông tin).
Từ trái nghĩa
  • Clarify: làm , làm sáng tỏ.
  • Articulate: diễn đạt rõ ràng.
  • Report accurately: báo cáo chính xác.
garble

The secretary garbled the message while taking notes.

ngoại động từ
  1. cắt xén (đoạn văn, bản báo cáo... để làm sai lạc ý); vô tình bóp méo, vô tình xuyên tạc (ý)
  2. trích (chọn) (sự kiện, lời tuyên bố) một cách xuyên tạc
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) chọn ra, lựa ra

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "garble"