grubbily
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách bẩn thỉu, lấm lem hoặc nhếch nhác, thường dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái của ai đó hoặc vật gì đó trong tình trạng dơ bẩn, không sạch sẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta ăn mặc một cách bẩn thỉu, với những vết bẩn khắp áo sơ mi.)
- (Bọn trẻ chơi đùa một cách lấm lem trong bùn, làm bẩn khắp nơi.)
- (Cô ấy trông nhếch nhác sau khi làm vườn cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to appear grubbily": xuất hiện trong tình trạng bẩn thỉu.
- The old man appeared grubbily at the door, his clothes torn and dirty. (Ông già xuất hiện một cách bẩn thỉu ở cửa, quần áo rách rưới và dơ bẩn.)
"to live grubbily": sống trong cảnh nghèo nàn, thiếu thốn và bẩn thỉu.
- They lived grubbily in a small, cramped apartment with no running water. (Họ sống một cách nghèo nàn trong một căn hộ nhỏ chật chội, không có nước máy.)
Biến thể và từ gần giống
Grubby (tính từ): bẩn thỉu, dơ bẩn.
- His hands were grubby after fixing the bike. (Tay anh ấy bẩn thỉu sau khi sửa xe đạp.)
Grubbiness (danh từ): sự bẩn thỉu, tình trạng dơ bẩn.
- The grubbiness of the room was unbearable. (Sự bẩn thỉu của căn phòng thật không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
Một cách dơ dáy: bẩn, nhếch nhác, thiếu sạch sẽ.
- The kitchen was left dirtily after the party. (Nhà bếp bị bỏ lại một cách dơ dáy sau bữa tiệc.)
Một cách lấm lem: có nhiều bụi bẩn hoặc vết bẩn.
- The mechanic worked smudgily on the car engine. (Người thợ máy làm việc một cách lấm lem trên động cơ xe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với "grubbily", nhưng có thể kết hợp với động từ miêu tả hành động) - Get grubbily: trở nên bẩn thỉu. - Don't get grubbily before the dinner. (Đừng làm bẩn thỉu trước bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
- To be in a grubbily state: ở trong tình trạng bẩn thỉu, nhếch nhác.
- After the long hike, they were in a grubbily state. (Sau chuyến đi bộ dài, họ ở trong tình trạng bẩn thỉu.)