ghostwrite

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Viết hộ, viết thuê: "ghostwrite" chỉ hành động viết một tác phẩm (sách, bài báo, bài phát biểu, v.v.) cho người khác, người viết thường không được ghi tên hoặc công nhận tác giả chính thức. Người nhận tác phẩm sẽ công bố dưới tên của họ.
dụ sử dụng
  • (Nhiều chính trị gia nổi tiếng thuê người viết để viết hộ tự truyện của họ.)
  • ( ấy đã viết thuê vài cuốn tiểu thuyết cho một tác giả nổi tiếng.)
  • (Cho đến nay bạn đã viết thuê bao nhiêu cuốn sách rồi?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ghostwrite for someone": viết hộ cho ai đó.
    • He ghostwrites for a celebrity chef. (Anh ấy viết hộ cho một đầu bếp nổi tiếng.)
  • "to ghostwrite a speech/article": viết hộ một bài phát biểu/bài báo.
    • The CEO's assistant ghostwrote his keynote speech. (Trợ lý của CEO đã viết hộ bài phát biểu chính của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghostwriter (danh từ): người viết hộ, người viết thuê.
    • A ghostwriter is often paid a flat fee for their work. (Người viết thuê thường được trả một khoản phí cố định cho công việc của họ.)
  • Ghostwritten (tính từ): được viết hộ, được viết thuê.
    • The book was ghostwritten, but it was published under the celebrity's name. (Cuốn sách đã được viết thuê, nhưng được xuất bản dưới tên của người nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Write for someone: viết cho ai đó (mô tả hành động, không nhấn mạnh tính ẩn danh).
  • Co-write: đồng viết ( ghi tên cả hai tác giả).
  • Pen: viết (thường dùng trong văn phong trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp cho "ghostwrite".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc thù cho "ghostwrite".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ghostwrite"

ghostwrite
An author hires a writer to ghostwrite a novel.