ghè

Học thuật
Thân thiện
ghè

Mẹ dùng ghè để đựng tương.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm cho vỡ hoặc mẻ dần bằng cách đập nhẹ, liên tục vào mép hoặc cạnh của một vật rắn: Hành động dùng lực tác động nhẹ lặp lại để tách, bẻ hoặc làm sứt mẻ một phần vật thể.
    • Đánh, đập (cách nói thông tục, thường dùng trong khẩu ngữ): Hành động dùng lực tác động mạnh vào người hoặc vật.
  2. Danh từ:

    • Đồ đựng nhỏ bằng sành, sứ, thường miệng tròn thân phình: Một loại bình, lọ truyền thống dùng để đựng các loại gia vị, thức ăn lỏng như tương, nước mắm.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa 1):
    • Người thợ đá đang ghè từng mảnh đá để tạo hình. (Người thợ dùng búa đập nhẹ vào viên đá để tạo hình dáng.)
    • ghè nhẹ miếng cùi dừa vào thành cối cho nát. ( nhẹ miếng cùi dừa vào thành cối để làm vỡ vụn.)
  • Động từ (nghĩa 2):
    • Hai đứa trẻ cãi nhau, định lấy gạch ghè vào đầu nhau. (Hai đứa trẻ cãi nhau, định dùng gạch đánh vào đầu nhau.)
  • Danh từ:
    • Trên bàn thờ một ghè nhỏ đựng nước trong. (Trên bàn thờ một lọ sành nhỏ đựng nước sạch.)
    • mua một ghè tương về để dùng dần. ( mua một lọ tương về để sử dụng dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ghè cho vỡ": Nhấn mạnh hành động đập, cho đến khi vật thể bị vỡ.
    • lấy đá ghè cho vỡ cái ốc. ( lấy đá đập cho vỡ cái vỏ ốc.)
  • "Ghè đi ghè lại": Diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần.
    • Phải ghè đi ghè lại nhiều lần mới tách được mảnh đá đó ra. (Phải đập đi đập lại nhiều lần mới tách được mảnh đá đó ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Đẽo (động từ): Gọt, cắt dần khối gỗ, đá để tạo hình. Khác với "ghè" thường đập vào mép/cạnh, "đẽo" thường dùng dao, đục tác động vào bề mặt.
  • Đập (động từ): Dùng lực mạnh tác động làm vỡ, biến dạng. Nghĩa rộng hơn mạnh hơn so với "ghè".
  • Lọ (danh từ): Đồ đựng bằng thủy tinh, sứ... nhiều kích cỡ. "Ghè" một loại "lọ" đặc trưng bằng sành, thường nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa 1): Nện, đập nhẹ, .
  • Động từ (nghĩa 2): Đánh, nện, thụi (khẩu ngữ).
  • Danh từ: Lọ, nhỏ, bình sành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ghè ra: Đập, tách ra thành từng mảnh.
    • Dùng búa ghè ra một mảnh đá lửa. (Dùng búa đập tách ra một mảnh đá lửa.)
  • Ghè vào: Đập, vào vật đó.
    • Không được ghè vào thành bàn. (Không được đập vào thành cái bàn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "ghè")

ghè

Mẹ dùng ghè để đựng tương.

  1. 1 đgt. 1. Làm cho vỡ hoặc mẻ dần bằng cách đập vào mép hay cạnh của vật rắn. 2. Nh. Đập: lấy gạch ghè vào đầu nhau.
  2. 2 dt. Lọ nhỏ bằng sành: ghè tương.