giày

noun
  1. shoe
    • dây giày
      shoe-lace
verb
  1. to trample, to tread under food
    • bị voi giày chết
      Trodden to death by the elephants

Khám phá thêm

Các từ liên quan

giày
Một cô gái mang đôi giày thể thao màu trắng để đi dạo trong công viên.