giô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lồi lên, gồ lên: Dùng để miêu tả một bộ phận trên bề mặt phẳng bị nhô ra, nổi lên một cách rõ rệt.
- Nhô ra: Chỉ trạng thái một vật thể hoặc một phần của nó chìa ra, không bằng phẳng với xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trán giô. (Trán lồi lên, nhô ra.)
- Tường xây bị giô ra ngoài. (Bức tường xây bị nhô ra phía ngoài.)
- Mắt cá chân bị sưng giô lên. (Mắt cá chân bị sưng phồng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giô ra": nhấn mạnh trạng thái nhô hẳn ra khỏi một mặt phẳng hoặc đường viền.
- Cái bàn gỗ cũ bị ẩm nên chân bàn giô ra. (Chân bàn gỗ cũ bị ẩm nên nhô ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Dô (tính từ): Đây là một biến thể hoặc cách viết khác của "giô", cùng mang nghĩa lồi lên, nhô ra.
- Trán dô. (Trán nhô ra.)
Từ đồng nghĩa
- Lồi: Nhô cao lên so với bề mặt xung quanh.
- Gồ: Nổi lên thành cục, thành u.
- Nhô: Chìa ra, thò ra so với vị trí thông thường.
Từ trái nghĩa
- Lõm: Trũng xuống, thụt vào so với bề mặt xung quanh.
- Bằng phẳng: Không có chỗ lồi lõm, nhẵn đều.
- t. Lồi lên, gồ lên: Trán giô.