dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
giả
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Containing "giả"
trùng chân giả
trúng giải
trước giả
trưởng giả
trưởng giả hóa
Trương Minh Giảng
truyện nhi chân, giả
từ giảo
tường giải
u giả
vải giả da
vương giả
xử giảo
ý giả
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...