gibit

gibit

A computer displays that the file size is one gibit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo lường thông tin: "gibit" một đơn vị đo lường thông tin trong hệ thống máy tính, tương đương với 1024 mebibit hoặc 2^30 (1.073.741.824) bit. Đây đơn vị dùng để đo dung lượng dữ liệu nhị phân, thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật số lưu trữ dữ liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hard drive has a capacity of 500 gibibits. (Ổ cứng dung lượng 500 gibibit.)
    • A gibibit is a large unit of data, often used for measuring network bandwidth. (Một gibibit một đơn vị dữ liệu lớn, thường được dùng để đo băng thông mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực máy tính: "gibit" thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật về lưu trữ, truyền dữ liệu hoặc bộ nhớ.
    • The data transfer rate is measured in gibibits per second. (Tốc độ truyền dữ liệu được đo bằng gibibit mỗi giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Gibibyte (GiB): đơn vị tương tự nhưng đo byte (1 gibibyte = 8 gibibit).
    • A gibibyte equals 8 gibibits. (Một gibibyte bằng 8 gibibit.)
  • Mebibit (Mib): đơn vị nhỏ hơn, 1 gibibit = 1024 mebibit.
    • One gibibit contains 1024 mebibits. (Một gibibit chứa 1024 mebibit.)
Từ đồng nghĩa
  • Gibit một đơn vị cụ thể, không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt thông dụng; có thể hiểu "gibit" hoặc "gibi-bit" (phiên âm).
  • Gigabit (Gb): đơn vị tương tự trong hệ thập phân (10^9 bit), nhưng không hoàn toàn giống với gibibit (2^30 bit).
    • Gigabit is different from gibibit because it uses base 10. (Gigabit khác gibibit dùng số 10.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "gibit" đây thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "gibit" đây từ chuyên ngành.