gill bar

gill bar

A fish uses its gill bars to filter oxygen from the water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cung mang: "gill bar" (cung mang) một trong các vòm xương hoặc sụn nằmmỗi bên hầu (pharynx) của động vật lưỡng cư sống dưới nước, chức năng nâng đỡ các mang (gills). Cấu trúc này giúp thực hiện quá trình hô hấp dưới nước bằng cách trao đổi khí oxy carbon dioxide qua mang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gill bar of a fish is essential for supporting the delicate gill filaments. (Cung mang của rất cần thiết để nâng đỡ các sợi mang mỏng manh.)
    • In aquatic amphibians, the gill bar is made of cartilage rather than bone. (Ở động vật lưỡng cư sống dưới nước, cung mang được cấu tạo từ sụn thay vì xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gill bar development": sự phát triển của cung mang.

    • The gill bar development in fish embryos is a key stage in their respiratory system formation. (Sự phát triển của cung mang trong phôi một giai đoạn quan trọng trong quá trình hình thành hệ hô hấp của chúng.)
  • "gill bar function": chức năng của cung mang.

    • The primary gill bar function is to provide structural support for the gills. (Chức năng chính của cung mang cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc cho các mang.)
Biến thể từ gần giống
  • Gill arch (n): vòm mang, một thuật ngữ đồng nghĩa với "gill bar".

    • The gill arch is composed of multiple segments. (Vòm mang được cấu tạo từ nhiều đoạn.)
  • Branchial arch (n): vòm hầu, thuật ngữ khoa học hơn dùng để chỉ cung mang.

    • The branchial arch supports the gills in fish. (Vòm hầu nâng đỡ các mang.)
Từ đồng nghĩa
  • Gill arch: vòm mang.
  • Branchial arch: vòm hầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "gill bar".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gill bar".)