gilmer
Dorothy Dix, the pen name for Elizabeth Meriwether Gilmer, wrote a popular advice column.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Gilmer: Tên của một nhà báo người Mỹ (1870–1951), người đã viết một chuyên mục tổng hợp cung cấp lời khuyên cho những người đang yêu đơn phương hoặc gặp rắc rối trong tình cảm. Từ này thường được dùng để chỉ chính con người hoặc tác phẩm của bà.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều độc giả đã tìm đến Gilmer để xin lời khuyên về các vấn đề tình cảm.)
- (Chuyên mục do Gilmer viết đã được tổng hợp và đăng tải rộng rãi trên khắp nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consult Gilmer": tham khảo ý kiến của Gilmer (thường mang nghĩa ẩn dụ, chỉ việc tìm kiếm lời khuyên tình yêu từ một nguồn đáng tin cậy).
- When he felt heartbroken, he would consult Gilmer's old columns for comfort. (Khi cảm thấy đau lòng, anh ấy thường tham khảo các chuyên mục cũ của Gilmer để tìm sự an ủi.)
Biến thể và từ gần giống
- Gilmer-esque (adj): mang phong cách hoặc đặc điểm giống như Gilmer, thường chỉ lời khuyên tình cảm chân thành và sâu sắc.
- Her advice had a Gilmer-esque quality, both wise and compassionate. (Lời khuyên của cô ấy có chất Gilmer-esque, vừa khôn ngoan vừa đầy lòng trắc ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Advice columnist: nhà báo viết chuyên mục tư vấn.
- Agony aunt: (thân mật) người phụ nữ chuyên đưa lời khuyên về tình cảm (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- She was known as the agony aunt of her generation, much like Gilmer. (Cô ấy được biết đến như một "agony aunt" của thế hệ mình, giống như Gilmer.)
Lưu ý
- Từ "Gilmer" là một danh từ riêng, do đó không có các cụm động từ, thành ngữ hay phrasal verbs liên quan. Nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa để chỉ một nhân vật cụ thể.