glimmer

/'glimə/
Học thuật
Thân thiện
glimmer

A single glimmer of light appears on the dark lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tia sáng le lói, ánh sáng lờ mờ: Ánh sáng yếu ớt, không ổn định, thường nhấp nháy hoặc chỉ xuất hiện trong chốc lát.
    • Dấu hiệu nhỏ, manh mối yếu ớt: Một lượng rất nhỏ hoặc một dấu hiệu mơ hồ về một thứ đó, như cảm xúc hoặc khả năng.
  2. Động từ:

    • Le lói, phát ra ánh sáng yếu ớt: Phát ra hoặc phản chiếu một lượng ánh sáng nhỏ, không liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We saw a glimmer of light in the distance. (Chúng tôi thấy một tia sáng le lóiphía xa.)
    • There is still a glimmer of hope that they will find survivors. (Vẫn còn một tia hy vọng le lói rằng họ sẽ tìm thấy người sống sót.)
  • Động từ:

    • The stars glimmered in the night sky. (Những ngôi sao le lói trên bầu trời đêm.)
    • The lake glimmered under the moonlight. (Mặt hồ lấp lánh dưới ánh trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A glimmer of understanding/recognition": Một chút hiểu biết/cảm giác quen thuộc mơ hồ.

    • A glimmer of understanding finally appeared in his eyes. (Cuối cùng một tia hiểu biết cũng lóe lên trong mắt anh ta.)
  • "To go glimmering": (Cổ văn hoặc văn chương) Tiêu tan, biến mất một cách mờ nhạt.

    • All his ambitious plans went glimmering after the financial crash. (Tất cả những kế hoạch đầy tham vọng của anh ta đều tiêu tan sau vụ sụp đổ tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Glimmering (danh động từ/ tính từ): Sự le lói; ánh sáng le lói.
    • The glimmering candlelight created a romantic atmosphere. (Ánh nến le lói tạo nên một bầu không khí lãng mạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ánh sáng): Flicker (ánh sáng chập chờn), sparkle (ánh lấp lánh), gleam (tia sáng lóe lên).
  • Danh từ (dấu hiệu nhỏ): Hint (gợi ý nhỏ), trace (dấu vết), suggestion (ý niệm).
  • Động từ: Gleam (lóe sáng), twinkle (lấp lánh), flicker (chập chờn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Not a glimmer: Không một chút nào, hoàn toàn không.
    • He hasn't a glimmer of common sense. (Anh ta chẳng một chút thường thức nào cả.)
glimmer

A single glimmer of light appears on the dark lake.

danh từ
  1. tia sáng le lói; ngọn lửa chập chờn; ánh sáng lờ mờ
    • a glimmer of hope
      tia hy vọng yếu ớt
  2. ý niệm mơ hồ, ý nghĩ mơ hồ (về vấn đề )
nội động từ
  1. le lói; chập chờn (ánh đèn...)

Idioms

  • to go glimmering
    tiêu tan (hy vong, kế hoạch...)

Từ gần giống

Từ chứa "glimmer"

Từ có nhắc đến "glimmer"