glamor

glamor

A model poses with glamor on the red carpet.

Định nghĩa

Danh từ: - Vẻ đẹp quyến rũ: "glamor" chỉ sức hấp dẫn lộng lẫy, thường gắn với vẻ ngoài sang trọng, hào nhoáng sức thu hút về mặt tình dục hoặc thị giác. - Sự hào nhoáng: Nghĩa mở rộng, chỉ sự lấp lánh, hấp dẫn của cuộc sống xa hoa, giải trí hoặc thời trang.

dụ sử dụng
  • (Nữ diễn viên sở hữu vẻ đẹp quyến rũ tự nhiên khiến khán giả say mê.)
  • (Sự hào nhoáng của Hollywood thường phai nhạt sau hậu trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to add glamor to something": thêm vẻ hào nhoáng, sang trọng cho điều .

    • The designer added glamor to the evening gown with sequins. (Nhà thiết kế đã thêm vẻ hào nhoáng cho chiếc váy dạ hội bằng những hạt sequin.)
  • "glamor and glitter": sự hào nhoáng lấp lánh (thường dùng để chỉ cuộc sống xa hoa).

    • She was tired of the constant glamor and glitter of celebrity parties. ( ấy mệt mỏi với sự hào nhoáng lấp lánh liên tục của các bữa tiệc người nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Glamorous (tính từ): hào nhoáng, quyến rũ.
    • She wore a glamorous dress to the gala. ( ấy mặc một chiếc váy hào nhoáng đến buổi dạ tiệc.)
  • Glamorize (động từ): làm cho trở nên hào nhoáng, tô vẽ.
    • The movie tried to glamorize the life of a spy. (Bộ phim cố gắng tô vẽ cuộc sống của một điệp viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Charm: sự quyến rũ, duyên dáng.
  • Allure: sức hấp dẫn, cám dỗ.
  • Glamour (cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh): cùng nghĩa với "glamor".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "glamor", nhưng có thể dùng với động từ "add" hoặc "create" như đã nêu trên.)
Thành ngữ liên quan
  • "glamor is only skin deep": vẻ hào nhoáng chỉ bề ngoài (ám chỉ vẻ đẹp bên ngoài không quan trọng bằng phẩm chất bên trong).
    • Don't be fooled by her appearance; glamor is only skin deep. (Đừng bị lừa bởi vẻ ngoài của ấy; vẻ hào nhoáng chỉ bề ngoài thôi.)