gingery
/'dʤindʤəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị gừng: Miêu tả thứ gì đó có hương vị đặc trưng của gừng, thường là cay và thơm.
- Có màu nâu cam sáng, màu vàng hung: Miêu tả màu sắc giống như màu của củ gừng, thường dùng cho tóc hoặc lông.
- Hay nổi nóng, dễ bực tức: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Miêu tả tính khí nóng nảy, dễ tức giận.
Ví dụ sử dụng
Có vị gừng:
- The sauce had a pleasant, gingery flavor. (Nước sốt có một hương vị gừng dễ chịu.)
- She baked gingery cookies for the holiday. (Cô ấy đã nướng những chiếc bánh quy có vị gừng cho ngày lễ.)
Có màu nâu cam sáng:
- He is a young man with gingery hair. (Anh ấy là một chàng trai trẻ với mái tóc màu vàng hung.)
- We adopted a kitten with gingery fur. (Chúng tôi đã nhận nuôi một chú mèo con có bộ lông màu nâu cam.)
Hay nổi nóng:
- His gingery temper often got him into trouble. (Tính khí nóng nảy của anh ta thường khiến anh ta gặp rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gingery warmth": sự ấm áp có vị gừng (nghĩa bóng: sự ấm áp, kích thích nhẹ).
- The tea provided a gingery warmth on the cold evening. (Tách trà mang lại một hơi ấm cay cay vào buổi tối lạnh giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Ginger (danh từ/tính từ): củ gừng; có màu vàng hung; (tính từ) chỉ tóc màu vàng hung.
- Gingerly (phó từ): một cách thận trọng, nhẹ nhàng (không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "gingery").
Từ đồng nghĩa
- Về hương vị: spicy (cay), pungent (hăng, cay nồng), peppery (có vị tiêu).
- Về màu sắc: reddish-brown (nâu đỏ), auburn (nâu vàng), tawny (vàng nâu).
- Về tính khí: irritable (dễ cáu kỉnh), hot-tempered (nóng tính), testy (dễ nổi nóng).
tính từ
- có vị gừng
- hay nổi nóng, dễ bực tức
- hoe (tóc)