ginger
/'dʤindʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây gừng; củ gừng: Một loại cây nhiệt đới có rễ (củ) được sử dụng rộng rãi như một loại gia vị, có vị cay và thơm.
- Màu hoe, màu vàng cam: Một màu tóc hoặc lông có sắc cam nâu sáng.
- Sự hăng hái, sự sôi nổi, sự hào hứng: (Thông tục) Chỉ sự sống động, năng lượng hoặc nhiệt huyết.
Động từ:
- Ướp gừng, thêm gừng: Hành động thêm gừng vào thức ăn hoặc đồ uống để tăng hương vị.
- Làm cho hăng hái, làm sôi nổi lên: (Nghĩa bóng) Hành động tiếp thêm năng lượng, sinh khí hoặc sự thú vị cho một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Fresh ginger is essential for this curry. (Gừng tươi là thứ thiết yếu cho món cà ri này.)
- She has beautiful ginger hair. (Cô ấy có mái tóc màu hoe rất đẹp.)
- The team needs more ginger to win this match. (Đội bóng cần thêm sự hăng hái để thắng trận đấu này.)
Động từ:
- Remember to ginger the tea for a better flavor. (Nhớ thêm gừng vào trà để có hương vị ngon hơn.)
- The new manager tried to ginger up the office atmosphere. (Người quản lý mới cố gắng làm cho bầu không khí văn phòng sôi nổi lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to add ginger to": (Nghĩa đen & bóng) Thêm gia vị hoặc thêm sự thú vị, năng lượng.
- His witty comments really added ginger to the conversation. (Những bình luận dí dỏm của anh ấy thực sự đã thêm phần thú vị cho cuộc trò chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Gingery (tính từ): Có tính chất của gừng (vị cay, mùi thơm); hoặc có màu hoe.
- The sauce had a gingery aroma. (Nước sốt có mùi thơm của gừng.)
- He has gingery eyebrows. (Anh ấy có đôi lông mày màu hoe.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa gia vị): Gingerroot (củ gừng).
- Danh từ (nghĩa năng lượng): Pep, liveliness, energy (sự sôi nổi, năng lượng).
- Động từ (nghĩa kích thích): Enliven, energize, pep up (làm sống động, tiếp thêm năng lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ginger up: Làm cho sôi nổi, hăng hái hoặc thú vị hơn.
- We need to ginger up this party with some music. (Chúng ta cần làm cho bữa tiệc này sôi nổi hơn với chút âm nhạc.)
Thành ngữ liên quan
- Handle with ginger care: (Chơi chữ dựa trên "handle with care" - xử lý cẩn thận) Xử lý một tình huống hoặc con người một cách rất tế nhị và cẩn thận, như cách gừng có thể cay.
- He's very sensitive about the topic, so you have to handle him with ginger care. (Anh ấy rất nhạy cảm về chủ đề đó, vì vậy bạn phải đối xử với anh ấy thật tế nhị.)
danh từ
- cây gừng; củ gừng
- (thông tục) sự hăng hái; sự hào hứng; dũng khí
- màu hoe (tóc)
ngoại động từ
- ướp gừng (đò uống, thức ăn...)
- (nghĩa bóng), ((thường) + up) làm hào hứng, làm sôi nổi lên, làm hăng hái lên; tiếp dũng khí cho
- to ginger up a performancelàm cho buổi biểu diễn sôi nổi lên