ganger

/'gæɳə/
Học thuật
Thân thiện
ganger

The ganger directs the workers at the construction site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trưởng kíp (thợ): Người giám sát hoặc người phụ trách một nhóm công nhân (một kíp, một tổ) làm việc cùng nhau, thường trong các ngành như xây dựng, đường sắt, hoặc khai thác mỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ganger assigned tasks to each member of the construction crew. (Trưởng kíp phân công nhiệm vụ cho từng thành viên trong đội xây dựng.)
    • He worked his way up from a laborer to a ganger on the railway project. (Anh ấy đã thăng tiến từ một công nhân phổ thông lên vị trí trưởng kíp trong dự án đường sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acting as ganger": Đảm nhiệm vai trò trưởng kíp tạm thời.
    • When the regular ganger was sick, John had to act as ganger for the week. (Khi trưởng kíp thường trực bị ốm, John phải đảm nhiệm vai trò trưởng kíp trong tuần đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Gang (n): Nhóm, kíp, tổ (công nhân).
    • A gang of workers was repairing the road. (Một kíp công nhân đang sửa chữa con đường.)
  • Foreman (n): Tổ trưởng, quản đốc. (Từ đồng nghĩa gần, thường phạm vi quản lý rộng hơn hoặc trong bối cảnh khác).
  • Supervisor (n): Giám sát viên, người giám sát.
Từ đồng nghĩa
  • Foreman: Tổ trưởng, quản đốc.
  • Crew leader: Trưởng nhóm (công nhân).
  • Chargehand: Tổ phó, phụ trách tổ (thường dùng trong xưởng máy).
ganger

The ganger directs the workers at the construction site.

danh từ
  1. trưởng kíp (thợ)

Từ gần giống

Từ chứa "ganger"