gitana
Định nghĩa
Danh từ:
- Người phụ nữ Di-gan Tây Ban Nha: "Gitana" dùng để chỉ một người phụ nữ thuộc cộng đồng Di-gan (Roma) sống ở Tây Ban Nha, thường gắn liền với văn hóa, âm nhạc và vũ điệu flamenco.
Ví dụ sử dụng
- (Người phụ nữ Di-gan Tây Ban Nha đã nhảy múa uyển chuyển tại lễ hội.)
- (Cô ấy là một người phụ nữ Di-gan Tây Ban Nha tự hào, người bảo tồn các phong tục truyền thống của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gitana" trong văn hóa flamenco: Từ này thường được dùng để chỉ các vũ công hoặc ca sĩ flamenco nữ, người thể hiện tinh thần tự do và đam mê.
- The gitana's performance captivated the audience with its fiery passion. (Màn trình diễn của người phụ nữ Di-gan Tây Ban Nha đã thu hút khán giả bằng niềm đam mê rực lửa.)
"Gitana" như một biểu tượng: Trong văn học và nghệ thuật, "gitana" thường tượng trưng cho sự bí ẩn, lãng mạn và tự do.
- In the novel, the gitana is portrayed as a mysterious and enchanting figure. (Trong tiểu thuyết, người phụ nữ Di-gan Tây Ban Nha được khắc họa như một nhân vật bí ẩn và quyến rũ.)
Biến thể và từ gần giống
Gitano (danh từ, giống đực): Người đàn ông Di-gan Tây Ban Nha.
- The gitano played the guitar with incredible skill. (Người đàn ông Di-gan Tây Ban Nha đã chơi guitar với kỹ năng đáng kinh ngạc.)
Gitano/a (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến người Di-gan Tây Ban Nha.
- The gitano music filled the streets with joy. (Âm nhạc Di-gan Tây Ban Nha tràn ngập đường phố với niềm vui.)
Từ đồng nghĩa
- Roma woman: Người phụ nữ Roma (thuật ngữ chung hơn, không chỉ riêng Tây Ban Nha).
- Flamenco dancer: Vũ công flamenco (thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho từ này, vì "gitana" là danh từ chỉ người.
Thành ngữ liên quan
- "Gitana soul": Tâm hồn Di-gan, chỉ tinh thần tự do, phóng khoáng và đầy đam mê.
- She has a gitana soul, always wandering and seeking adventure. (Cô ấy có tâm hồn Di-gan, luôn lang thang và tìm kiếm cuộc phiêu lưu.)