gitano

gitano

A gitano plays the guitar by a campfire.

Định nghĩa

Danh từ: Gitano (số nhiều: gitanos) dùng để chỉ một người đàn ông Gypsy người Tây Ban Nha. Từ này thường mang sắc thái văn hóa, liên quan đến cộng đồng người Di-gan (Roma) sốngTây Ban Nha, nổi tiếng với truyền thống âm nhạc flamenco lối sống du mục.

dụ sử dụng
  • (Người đàn ông Gypsy Tây Ban Nha chơi đàn guitar một cách say mê tại lễ hội.)
  • ( ấy đã yêu một công Gypsy người Tây Ban Nha đến từ Seville.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • có thể được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử để mô tả một cá nhân thuộc cộng đồng Roma Tây Ban Nha.
    • The novel portrays the life of a gitano in 19th-century Andalusia. (Cuốn tiểu thuyết khắc họa cuộc sống của một người Gypsy Tây Ban Nha ở Andalusia thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Gitana (danh từ giống cái): một phụ nữ Gypsy người Tây Ban Nha.
    • The gitana sang a haunting flamenco melody. (Người phụ nữ Gypsy Tây Ban Nha hát một giai điệu flamenco ám ảnh.)
  • Gitano (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến người Gypsy Tây Ban Nha.
    • The gitano culture is rich in music and dance. (Văn hóa Gypsy Tây Ban Nha rất phong phú về âm nhạc khiêu vũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gypsy Tây Ban Nha: cách diễn đạt tương đương bằng tiếng Việt.
  • Roma Tây Ban Nha: thuật ngữ chính xác hơn về mặt dân tộc học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ gitano.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ gitano.)