jotun

jotun

A jotun stands atop a frosty mountain peak, gazing across a misty valley.

Định nghĩa

Danh từ: - Jötun (trong thần thoại Bắc Âu) một thành viên của một chủng tộc người khổng lồ, thường xuyên xung đột với các vị thần Aesir (như Odin, Thor). Họ những sinh vật sức mạnh siêu nhiên, đại diện cho các thế lực hỗn mang thiên nhiên hoang dã.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Bắc Âu, các jotun thường được miêu tả kẻ thù của các vị thần.)
  • (Thor thường xuyên chiến đấu với các jotun để bảo vệ Asgard.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jotun" có thể được dùng trong văn học hoặc trò chơi điện tử để chỉ các nhân vật khổng lồ, thù địch, mang tính biểu tượng của sự hỗn loạn.
    • The ancient saga tells of a mighty jotun who challenged the gods. (Truyền thuyết cổ kể về một jotun hùng mạnh đã thách thức các vị thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Jotun (cách viết khác): cùng nghĩa, thường dùng trong các bản dịch tiếng Anh.
  • Jötunn (dạng nguyên gốc tiếng Bắc Âu cổ): dạng chuẩn trong các tài liệu học thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Giant (người khổng lồ): từ chung chung, nhưng không mang sắc thái thần thoại Bắc Âu.
  • Troll (yêu tinh): một sinh vật khác trong thần thoại Bắc Âu, đôi khi bị nhầm lẫn với jotun, nhưng thường nhỏ hơn ít quyền năng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "jotun" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "jotun" trong tiếng Anh hiện đại.