cdna

cdna

A scientist examines a cDNA sample under a laboratory lamp.

Định nghĩa

Danh từ: cDNA (viết tắt của complementary DNA) một loại DNA sợi đơn bổ sung cho RNA thông tin (mRNA) hoặc DNA được tổng hợp từ mRNA bằng enzyme phiên ngược (reverse transcriptase).

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học sử dụng cDNA để nghiên cứu biểu hiện gen trong các khác nhau.)
  • (Thư viện cDNA được xây dựng từ mRNA của các tế bào ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cDNA synthesis" (tổng hợp cDNA): quá trình tạo ra cDNA từ mRNA.

    • Reverse transcriptase is essential for cDNA synthesis. (Enzyme phiên ngược cần thiết cho quá trình tổng hợp cDNA.)
  • "cDNA library" (thư viện cDNA): một bộ sưu tập các đoạn cDNA đại diện cho các gen được biểu hiện trong một tế bào hoặc cụ thể.

    • A cDNA library helps researchers identify genes involved in disease. (Thư viện cDNA giúp các nhà nghiên cứu xác định các gen liên quan đến bệnh tật.)
Biến thể từ gần giống
  • Complementary DNA (n): DNA bổ sung, tên đầy đủ của cDNA.
  • Reverse transcriptase (n): enzyme phiên ngược, dùng để tổng hợp cDNA.
Từ đồng nghĩa
  • Copy DNA: DNA sao chép (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng thay thế cho cDNA trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến cDNA, đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cDNA.