keaton

keaton

A man watches a Keaton film on a classic television.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một diễn viên hài người Mỹ: "keaton" dùng để chỉ Buster Keaton (1895-1966), một diễn viên hài đạo diễn nổi tiếng trong thời kỳ phim câm. Ông được biết đến với kỹ năng nhào lộn điêu luyện biểu cảm khuôn mặt lạnh lùng, vô cảm (deadpan face).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Buster Keaton is considered one of the greatest comedians of the silent film era. (Buster Keaton được coi một trong những diễn viên hài vĩ đại nhất của thời kỳ phim câm.)
    • The physical comedy in Keaton's films is still admired today. (Hài kịch thể chất trong các bộ phim của Keaton vẫn được ngưỡng mộ cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Keaton-esque": mang phong cách hoặc đặc điểm giống Buster Keaton, thường chỉ sự hài hước qua hành động thể chất biểu cảmcảm.
    • His performance had a Keaton-esque quality, with perfect timing and a stoic face. (Màn trình diễn của anh ấy mang chất Keaton, với thời điểm hoàn hảo khuôn mặt điềm tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Keaton (họ): họ của gia đình Keaton, bao gồm cả Buster Keaton các thành viên khác như Diane Keaton (nữ diễn viên hiện đại).
  • Keatonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Buster Keaton.
    • The Keatonian style of comedy relies heavily on physical stunts. (Phong cách hài Keaton phụ thuộc nhiều vào các pha nguy hiểm thể chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Buster Keaton: tên đầy đủ của diễn viên này.
  • The Great Stone Face: biệt danh của Buster Keaton, nhấn mạnh biểu cảm mặt lạnh lùng của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "keaton", đây danh từ riêng chỉ người.

Thành ngữ liên quan
  • "Do a Keaton": thực hiện một pha nguy hiểm hoặc hành động hài hước theo phong cách của Buster Keaton, thường với vẻ mặtcảm.
    • He decided to do a Keaton and jump off the roof without changing his expression. (Anh ấy quyết định làm một pha Keaton nhảy khỏi mái nhà không thay đổi biểu cảm.)