gwydion
Định nghĩa
Danh từ riêng (thần thoại Celtic): - Gwydion là một vị thần bầu trời trong thần thoại xứ Wales (Celtic); một pháp sư quyền năng; người ban tặng nghệ thuật và nền văn minh cho loài người.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Celtic, Gwydion là một pháp sư quyền năng và một vị thần bầu trời.)
- (Những câu chuyện về Gwydion thường liên quan đến các kỳ tích ma thuật của ông và vai trò là người ban tặng nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as cunning as Gwydion": một cách so sánh văn học, ám chỉ sự xảo quyệt và tài năng ma thuật.
- He was as cunning as Gwydion, always outsmarting his opponents. (Anh ta xảo quyệt như Gwydion, luôn đánh lừa được đối thủ của mình.)
"the magic of Gwydion": dùng để chỉ phép thuật mạnh mẽ hoặc sự sáng tạo nghệ thuật phi thường.
- The artist's work had the magic of Gwydion, transforming ordinary materials into masterpieces. (Tác phẩm của nghệ sĩ có phép thuật của Gwydion, biến những chất liệu bình thường thành kiệt tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Gwydion (chính tả thay thế): Gwydion là dạng viết chuẩn, không có biến thể phổ biến khác.
- Gwydion trong văn học hiện đại: đôi khi được dùng như một tên nhân vật trong các tác phẩm giả tưởng.
Từ đồng nghĩa
- Lugus (thần thoại Celtic): một vị thần ánh sáng và nghệ thuật, có nhiều điểm tương đồng.
- Merlin (thần thoại Arthur): một pháp sư nổi tiếng, thường được so sánh với Gwydion.
- Odin (thần thoại Bắc Âu): một vị thần trí tuệ và ma thuật, có vai trò ban tặng tri thức tương tự.
Các cụm từ liên quan
- "the tale of Gwydion": câu chuyện hoặc truyền thuyết về Gwydion.
- The tale of Gwydion is one of the most famous in Welsh mythology. (Câu chuyện về Gwydion là một trong những truyền thuyết nổi tiếng nhất trong thần thoại xứ Wales.)
Thành ngữ liên quan
- "to work magic like Gwydion": làm việc một cách kỳ diệu hoặc sáng tạo xuất sắc.
- The chef worked magic like Gwydion in the kitchen, creating a feast from simple ingredients. (Đầu bếp đã làm việc kỳ diệu như Gwydion trong bếp, tạo ra một bữa tiệc từ những nguyên liệu đơn giản.)