gióc

Học thuật
Thân thiện
gióc

Một cô bé đang gióc hai bím tóc.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ cổ, ít dùng):
    • Tết, bện: Hành động xoắn, kết nhiều sợi (như tóc, rơm, dây) lại với nhau thành một dải hoặc một bím chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các gái ngày xưa thường gióc tóc thành đuôi sam. (Các gái ngày xưa thường tết tóc thành đuôi sam.)
    • Người nông dân gióc rơm thành dây để buộc. (Người nông dân bện rơm thành dây để buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, ca dao tục ngữ hoặc lời nói mang tính chất địa phương, cổ xưa. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "bện" hoặc "tết" được sử dụng phổ biến hơn với cùng nghĩa này.
    • Trong bài hát dân ca câu: "Mười bảy gióc tóc, bỏ vừa đuôi sam..."
Biến thể từ gần giống
  • Bện (động từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn, chỉ hành động đan, xoắn các sợi lại với nhau.
    • Bện thừng, bện rổ.
  • Tết (động từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng cho việc kết tóc.
    • Tết tóc, tết bím.
  • Đuôi sam (danh từ): Kiểu tóc được tết (gióc) thành một bím dài, thường thấytrẻ em hoặc trong kiểu tóc truyền thống.
Từ đồng nghĩa
  • Bện
  • Tết
  • Kết (trong một số ngữ cảnh)
Lưu ý
  • "Gióc" một từ cổ, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ "bện" hoặc "tết" để dễ hiểu phù hợp với ngôn ngữ hiện đại.
gióc

Một cô bé đang gióc hai bím tóc.

  1. đg. (id.). Như bện. Gióc đuôi sam. Gióc gióng.