giấc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoảng thời gian ngủ liên tục: Chỉ một quãng thời gian cụ thể mà một người đang ngủ, từ lúc bắt đầu cho đến lúc thức dậy hoặc bị gián đoạn.
- Tổng thể những điều thấy được trong khi ngủ: Chỉ toàn bộ nội dung, hình ảnh hoặc câu chuyện xuất hiện trong tâm trí khi đang ngủ.
- Một khoảng thời gian ngắn, một thời điểm cụ thể trong ngày: Dùng để chỉ một buổi, một khung giờ nhất định.
Động từ (ít dùng):
- Ngủ: Hành động ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa 1):
- Bà cụ có một giấc ngủ trưa rất sâu.
- Tiếng ồn đã đánh thức cô ấy khỏi giấc ngủ.
- Danh từ (nghĩa 2):
- Anh ấy kể lại giấc mơ kỳ lạ đêm qua.
- Trong giấc mộng, cô trở về tuổi thơ.
- Danh từ (nghĩa 3):
- Cứ giấc chiều là chợ bắt đầu đông.
- Vào giấc này, trời thường se lạnh.
- Động từ:
- Em bé vừa mới giấc được một lúc. (Cách dùng cổ, ít phổ biến trong văn nói hiện đại)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giấc nồng": chỉ giấc ngủ say, ngon lành.
- Sau ngày dài làm việc, anh chìm vào giấc nồng.
- "tỉnh giấc": thức dậy sau khi ngủ.
- Cô tỉnh giấc vì tiếng chuông điện thoại.
- "dở giấc": giấc ngủ bị cắt ngang, chưa trọn vẹn.
- Bị đau bụng, anh phải ngủ dở giấc giữa đêm.
Biến thể và từ gần giống
- Giấc ngủ (danh từ): từ ghép chỉ trạng thái và hành động ngủ nói chung.
- Giấc ngủ rất quan trọng cho sức khỏe.
- Giấc mơ / Giấc mộng (danh từ): từ ghép chỉ những hình ảnh, câu chuyện xuất hiện khi ngủ.
- Theo đuổi giấc mơ trở thành bác sĩ của mình.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa 1 & 2): giấc ngủ, giấc mộng.
- Danh từ (nghĩa 3): buổi, khắc, thời điểm.
- Động từ: ngủ (từ phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Một giấc mộng vàng": chỉ một ước mơ, hoài bão đẹp đẽ nhưng khó đạt được.
- Trở thành ngôi sao điện ảnh chỉ là một giấc mộng vàng của cô gái nhỏ.
- "Giấc ngủ ngàn thu": cách nói văn chương chỉ cái chết.
- Nhà cách mạng ấy đã yên nghỉ trong giấc ngủ ngàn thu.
- I. dt. 1. Từ dùng để chỉ từng khoảng thời gian ngủ liên tục: giấc ngủ trưa chợt tỉnh giấc ngủ dở giấc. 2. Từ dùng để chỉ tổng thể nói chung những điều nằm mơ thấy trong giấc ngủ: giấc mơ giấc nồng. 3. Khoảng thời gian tương đối ngắn trong ngày, coi như đó là một thời điểm: cứ giấc trưa là nó về Vào giấc này đường vắng. II. đgt. Ngủ: còn đang giấc.