giốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tù và: Một loại nhạc cụ thổi cổ xưa, thường được làm từ sừng trâu hoặc bò, dùng để phát ra âm thanh hiệu lệnh hoặc trong các nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng giốc vang lên báo hiệu giờ tập trung. (Âm thanh của tù và vang lên báo hiệu giờ tập trung.)
- Người lính canh thổi giốc khi có biến. (Người lính canh thổi tù và khi có sự cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiếng giốc": âm thanh phát ra từ tù và, thường mang ý nghĩa báo hiệu, cảnh báo hoặc trang nghiêm.
- Tiếng giốc nổi lên giữa rừng sâu. (Âm thanh tù và vang lên giữa rừng sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Giác: Biến thể khác của "giốc", cùng chỉ loại nhạc cụ tù và.
- Tiếng giác vọng lại từ phía xa. (Tiếng tù và vọng lại từ phía xa.)
Từ đồng nghĩa
- Tù và: Từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ cùng một loại nhạc cụ.
- Kèn hiệu: Một loại nhạc cụ thổi dùng để phát tín hiệu, có chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh.
Lưu ý
- Từ "giốc" là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Từ "tù và" hoặc "giác" được dùng phổ biến hơn. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi miêu tả không khí cổ xưa, trang nghiêm.
- d. Cg. Giác. Tù và: Tiếng kèn tiếng giốc.