giam

Học thuật
Thân thiện
giam

Một người đàn ông bị giam trong một phòng tù nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhốt, giữ (người bị coi tội) ở một nơi nhất định, không cho tự do đi lại, hoạt động: Hành động của cơ quan thẩm quyền trong việc quản thúc, cách ly một cá nhân, thường liên quan đến pháp luật.
    • Giữ tại một chỗ, không cho tự do rời khỏi: Hành động khiến ai đó hoặc bản thân bị kẹt lại, hạn chế di chuyển khỏi một địa điểm cụ thể lý do nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cơ quan điều tra đã ra lệnh giam giữ nghi phạm để phục vụ công tác điều tra. (Hành động pháp lý, tước quyền tự do của nghi phạm.)
    • Trận mưa lớn đột ngột giam chân chúng tôiquán cà phê. (Yếu tố khách quan khiến mọi người không thể rời đi.)
    • Anh ấy giam mình trong thư viện suốt mấy tháng để ôn thi. (Hành động tự nguyện hạn chế di chuyển để tập trung vào một mục đích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự giam mình": tự cách ly, tự nhốt mình trong một không gian, thường để tập trung làm việc, học tập hoặc tránh tiếp xúc với bên ngoài.
    • Nhà văn tự giam mình trong căn phòng nhỏ để hoàn thành bản thảo.
  • "giam cầm": (thường dùng trong văn chương, báo chí) có nghĩa tương tự "giam giữ", nhấn mạnh việc tước đoạt tự do.
    • Kẻ bắt cóc giam cầm nạn nhân trong một căn nhà hoang.
  • "giam lòng": (văn chương) kiềm chế, nén lại cảm xúc, tâm tư trong lòng, không biểu lộ ra ngoài.
    • giam nỗi đau trong lòng, không để ai nhận ra.
Biến thể từ gần giống
  • Giam giữ (động từ): nhấn mạnh hành động giữ lại, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý (giam giữ nghi phạm, giam giữ trái phép).
  • Giam cầm (động từ): như trên, mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn.
  • Sự giam giữ (danh từ): chỉ trạng thái hoặc hành động bị giam.
  • Trại giam (danh từ): cơ sở, địa điểm chuyên dùng để giam giữ phạm nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Nhốt: giữ lại trong một phạm vi khép kín (có thể dùng cho người hoặc vật).
  • Cầm tù: bỏ tù, giam vào nhà tù (mức độ nghiêm trọng, hình thức cao hơn).
  • Giam hãm: (văn chương) giam giữ, trói buộc trong một không gian hoặc hoàn cảnh nào đó.
  • Cách ly: tách biệt ra, không cho tiếp xúc (thường lý do y tế, an ninh).
Từ trái nghĩa
  • Thả: cho ra khỏi nơi bị giam giữ.
  • Phóng thích: trả tự do một cách chính thức (thường theo quyết định của cơ quan thẩm quyền).
  • Tự do: không bị ràng buộc, giam giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bắt giam: hành động bắt đưa vào nơi giam giữ ngay lập tức.
    • Cảnh sát đã bắt giam tên tội phạm tại hiện trường.
  • Giam chân: khiến ai đó không thể rời khỏi một nơi nào đó (thường do hoàn cảnh khách quan).
    • Chuyến tàu hỏng khiến hành khách bị giam chân tại ga.
giam

Một người đàn ông bị giam trong một phòng tù nhỏ.

  1. đg. 1 Giữ (người bị coi tội) ở một nơi nhất định, không cho tự do đi lại, tự do hoạt động. Giam trong ngục. Bắt giam. Trại giam. 2 (kết hợp hạn chế). Giữ tại một chỗ, không cho tự do rời khỏi. Trời mưa bị giam chânnhà. Giam mình trong phòng thí nghiệm (b.).