dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
giản
Words Mentioning "giản"
âm đạo
đạm bạc
Đặng Dung
Đặng Dung
Đặng Tất
BASIC
bày biện
bình dân
bọt biển
cốt truyện
dặn bảo
dễ
dương lịch
gần
giấm ghém
giản
giản dị
giản đơn
giản phổ
giản tiện
giản ước
giản yếu
hoắc lê
hồn nhiên
huyền thuyết
khái niệm
khả ước
lao công
lễ nghi
Lê Ngô Cát
lòe loẹt
máy thường
món
nếp nhà
Nguyễn Tất Thành
nhã nhặn
đơn sơ
phác
Phan Thanh Giản
phiền phức
phức tạp
sinh hoạt
sơ giản
sơ đồ
sơ sài
Sử xanh
tán sắc
tay
Thái Sử Bá
thanh đạm
thanh giản
Thôi Trữ
thô sơ
thủ công
tiên đề
tiêu ngữ
tiêu sơ
tiểu thặng
tinh giản
tốc ký
tối giản
tổng hợp
Trần Ngỗi
trơn
Từ Dũ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...