trơn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bề mặt nhẵn, dễ gây trượt: Chỉ bề mặt phẳng, mịn, ít ma sát, khiến vật khác đặt lên dễ bị tuột hoặc trượt đi.
- Lưu loát, trôi chảy: (khẩu ngữ) Dùng để diễn tả việc nói năng, đọc hoặc thực hiện một hành động nào đó một cách thuận lợi, không vấp váp.
- Đơn giản, không trang trí: (kết hợp hạn chế) Chỉ bề mặt hoặc vật thể giữ nguyên vẻ đơn giản, không có hoa văn, họa tiết hay chi tiết phức tạp.
- Thường, không có chức vụ: (khẩu ngữ) Chỉ người chỉ làm nhiệm vụ cơ bản, thông thường, không giữ cấp bậc hay chức vụ gì đặc biệt.
- Nhẵn, hết sạch: (phương ngữ; khẩu ngữ) Chỉ trạng thái đã dùng hết, không còn gì, hoặc bề mặt đã bị mòn nhẵn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau cơn mưa, đường nhựa rất trơn. (Bề mặt đường rất dễ trượt.)
- Cô ấy đọc bài thơ một cách rất trơn tru. (Cô ấy đọc rất trôi chảy.)
- Cô mặc một chiếc áo dài trơn màu trắng ngà. (Chiếc áo dài đơn giản, không hoa văn.)
- Ông ta chỉ là một lính trơn trong đơn vị. (Ông ấy chỉ là một người lính bình thường, không cấp hàm.)
- Nồi cơm đã hết trơn, không còn một hạt nào. (Nồi cơm đã hết sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trơn tru": Diễn tiến một cách suôn sẻ, thuận lợi, không gặp trở ngại.
- Mọi công việc đều diễn ra trơn tru.
- "Trơn láng": Rất nhẵn và bóng, thường dùng cho bề mặt.
- Mặt bàn đá cẩm thạch trơn láng.
- "Mượt mà trơn tru": Cụm từ nhấn mạnh sự suôn sẻ, trôi chảy hoàn hảo.
- Bài phát biểu của anh ấy mượt mà trơn tru.
Biến thể và từ gần giống
- Trượt (động từ): Hành động di chuyển trên bề mặt trơn, không giữ được thăng bằng.
- Nhẵn (tính từ): Có bề mặt phẳng, mịn, không gồ ghề (có thể không mang nghĩa dễ trượt như "trơn").
- Suôn sẻ (tính từ): Thuận lợi, không gặp khó khăn (gần nghĩa với "trơn" trong ngữ cảnh diễn tiến công việc).
- Đơn điệu (tính từ): Đơn giản, lặp đi lặp lại, thiếu sự đa dạng (có thể liên quan đến nghĩa "không trang trí" của "trơn").
Từ đồng nghĩa
- Bóng: Nhẵn và có độ bóng cao.
- Láng: Nhẵn bóng do được đánh bóng hoặc tự nhiên.
- Thuận lợi: Không gặp trở ngại (đồng nghĩa với nghĩa "trôi chảy").
- Phẳng lì: Rất bằng phẳng và nhẵn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hết trơn: (khẩu ngữ) Hết sạch, không còn một chút nào.
- Tiền trong túi đã hết trơn.
- Sạch trơn: (khẩu ngữ) Sạch sẽ hoàn toàn, không còn gì.
- Tủ lạnh sạch trơn, chẳng còn thức ăn.
Thành ngữ liên quan
- Trơn như cháo chảy: (thành ngữ, khẩu ngữ) Nói năng rất lưu loát, trôi chảy, dễ dàng.
- Cậu ấy thuyết trình trơn như cháo chảy.
- Trơn tru như mỡ: (ví von) Diễn ra vô cùng suôn sẻ, dễ dàng.
- Kế hoạch được thực hiện trơn tru như mỡ.
- t. 1 Có bề mặt rất nhẵn, làm cho vật khác khi chạm lên thì dễ bị trượt, bị tuột đi. Đường trơn. Sàn đánh xi rất trơn. 2 (kng.). Lưu loát, trôi chảy, không vấp váp. Đọc không trơn. Nói trơn như cháo chảy. 3 (kết hợp hạn chế). Có bề mặt được giữ nguyên ở trạng thái đơn giản, không có trang trí. Vải trơn. 4 (kng.). Chỉ làm nhiệm vụ bình thường, không có cấp bậc, chức vụ gì. Lính trơn. Nhân viên trơn. 5 (ph.; kng.). Nhẵn, hết nhẵn. Củi cháy trơn cả. Hết trơn. Sạch trơn*.