giản

Học thuật
Thân thiện
giản

Việc chuẩn bị bữa sáng thật giản.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tiện lợi nhẹ nhàng, không rườm rà, không phức tạp: "giản" mô tả tính chất của sự vật, công việc hoặc cách thức nào đó dễ dàng, thuận tiện không gây nặng nề, phiền phức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Công việc ấy rất giản, không tốn nhiều thời gian. (Công việc ấy rất tiện lợi nhẹ nhàng, không tốn nhiều thời gian.)
    • Cách làm này giản hơn cách nhiều. (Cách làm này tiện lợi nhẹ nhàng hơn cách nhiều.)
    • Cuộc sốngđây thật giản dị giản. (Cuộc sốngđây thật giản dị nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giản" trong văn phong: thường dùng để chỉ lối viết, lối nói ngắn gọn, súc tích, dễ hiểu.
    • Văn phong của ông ấy rất giản sâu sắc. (Văn phong của ông ấy rất giản dị, nhẹ nhàng sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Giản dị (tính từ): mộc mạc, đơn sơ, không cầu kỳ.
    • Bác sống một cuộc đời giản dị. (Bác sống một cuộc đời mộc mạc, đơn sơ.)
  • Giản đơn (tính từ): đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp.
    • Đó một câu trả lời giản đơn. (Đó một câu trả lời đơn giản.)
  • Giản lược (động từ): lược bỏ những phần không cần thiết cho gọn.
    • Chúng ta cần giản lược bớt các chi tiết thừa. (Chúng ta cần lược bỏ bớt các chi tiết thừa.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn giản: không rắc rối, dễ hiểu, dễ làm.
  • Nhẹ nhàng: không nặng nề, không gây áp lực.
  • Tiện lợi: thuận tiện, dễ dàng khi sử dụng.
Từ trái nghĩa
  • Phức tạp: rắc rối, nhiều chi tiết liên quan.
  • Rườm rà: nhiều thứ thừa, không cần thiết.
  • Cầu kỳ: kiểu cách, làm cho phức tạp hơn mức cần thiết.
giản

Việc chuẩn bị bữa sáng thật giản.

  1. t. Tiện lợi nhẹ nhàng: Việc giản.