giản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiện lợi và nhẹ nhàng, không rườm rà, không phức tạp: "giản" mô tả tính chất của sự vật, công việc hoặc cách thức nào đó dễ dàng, thuận tiện và không gây nặng nề, phiền phức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc ấy rất giản, không tốn nhiều thời gian. (Công việc ấy rất tiện lợi và nhẹ nhàng, không tốn nhiều thời gian.)
- Cách làm này giản hơn cách cũ nhiều. (Cách làm này tiện lợi và nhẹ nhàng hơn cách cũ nhiều.)
- Cuộc sống ở đây thật giản dị và giản. (Cuộc sống ở đây thật giản dị và nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giản" trong văn phong: thường dùng để chỉ lối viết, lối nói ngắn gọn, súc tích, dễ hiểu.
- Văn phong của ông ấy rất giản mà sâu sắc. (Văn phong của ông ấy rất giản dị, nhẹ nhàng mà sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Giản dị (tính từ): mộc mạc, đơn sơ, không cầu kỳ.
- Bác sống một cuộc đời giản dị. (Bác sống một cuộc đời mộc mạc, đơn sơ.)
- Giản đơn (tính từ): đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp.
- Đó là một câu trả lời giản đơn. (Đó là một câu trả lời đơn giản.)
- Giản lược (động từ): lược bỏ những phần không cần thiết cho gọn.
- Chúng ta cần giản lược bớt các chi tiết thừa. (Chúng ta cần lược bỏ bớt các chi tiết thừa.)
Từ đồng nghĩa
- Đơn giản: không rắc rối, dễ hiểu, dễ làm.
- Nhẹ nhàng: không nặng nề, không gây áp lực.
- Tiện lợi: thuận tiện, dễ dàng khi sử dụng.
Từ trái nghĩa
- Phức tạp: rắc rối, có nhiều chi tiết liên quan.
- Rườm rà: có nhiều thứ thừa, không cần thiết.
- Cầu kỳ: kiểu cách, làm cho phức tạp hơn mức cần thiết.
- t. Tiện lợi và nhẹ nhàng: Việc giản.