giằng

Học thuật
Thân thiện
giằng

Hai đứa trẻ giằng nhau một món đồ chơi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giằng xay (nói tắt): Một bộ phận của cối xay, thường thanh ngang để vận hành cối xay.
  2. Động từ:

    • Nắm chặt dùng sức kéo về phía mình hoặc giữ lấy, thường trong tình huống tranh giành: Hành động dùng lực để kéo một vật hoặc giành lấy một thứ đó từ tay người khác.
    • (Kỹ thuật xây dựng) Liên kết các bộ phận kết cấu để làm cho công trình thêm vững chắc: Hành động lắp đặt hoặc sử dụng các thanh, dầm để chống đỡ, gia cố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cái giằng của cối xay này bị gãy rồi. (Thanh giằng của cối xay này đã bị gãy.)
  • Động từ (nghĩa 1: kéo, giành giật):

    • Hai đứa trẻ giằng nhau cuốn truyện. (Hai đứa trẻ giành giật nhau cuốn truyện.)
    • giằng lấy chiếc túi từ tay tôi rồi bỏ chạy. ( giật lấy chiếc túi từ tay tôi rồi bỏ chạy.)
  • Động từ (nghĩa 2: gia cố kết cấu):

    • Thợ xây đang giằng các cột kèo cho chắc chắn. (Thợ xây đang gia cố các cột kèo cho chắc chắn.)
    • Phải đổ giằng móng thật kỹ trước khi xây tường. (Phải đổ dầm móng thật kỹ trước khi xây tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giằng co": chỉ sự tranh giành, kéo qua kéo lại giữa hai hoặc nhiều phía.
    • Hai bên giằng co nhau từng tấc đất. (Hai bên tranh giành nhau từng tấc đất.)
  • "giằng xé" (nghĩa bóng): chỉ sự dằn vặt, mâu thuẫn nội tâm dữ dội.
    • Anh ấy đang bị giằng xé giữa lý trí tình cảm. (Anh ấy đang bị dằn vặt giữa lý trí tình cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Giằng xay (danh từ): thanh ngang của cối xay.
  • Thanh giằng (danh từ): thanh kim loại hoặc gỗ dùng để chống đỡ, gia cố trong xây dựng.
  • Dầm giằng (danh từ): dầm ngang tác dụng liên kết chịu lực.
  • Giật: hành động lấy mạnh nhanh, thường đột ngột. ("Giằng" nhấn mạnh sự kéo dài dùng sức hơn "giật").
Từ đồng nghĩa
  • Kéo: dùng lực làm cho vật di chuyển về phía mình.
  • Gianh: tranh giành để lấy về phần mình (thường dùng trong "giành giật").
  • Gia cố: làm cho chắc chắn thêm (đồng nghĩa với nghĩa kỹ thuật của "giằng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Giằng lấy: hành động nắm chặt kéo về phía mình một cách quyết liệt.
    • ấy giằng lấy cơ hội cuối cùng. ( ấy giành lấy cơ hội cuối cùng.)
  • Giằng ra: kéo một vật ra khỏi vị trí hoặc tay người khác.
    • giằng ra tờ giấy tôi đang cầm. ( giật tờ giấy tôi đang cầm.)
Thành ngữ liên quan
  • Giằng đầu, giằng cổ: chỉ sự tranh cãi, giành giật quyết liệt.
    • Hai bên giằng đầu giằng cổ mãi không ai chịu nhường ai. (Hai bên tranh cãi quyết liệt mãi không ai chịu nhường ai.)
  • Như giằng đứt ruột (nghĩa bóng): cảm giác đau đớn, xót xa đến tột cùng.
    • Nghe tin ấy, lòng tôi như giằng đứt ruột. (Nghe tin ấy, lòng tôi đau như cắt.)
giằng

Hai đứa trẻ giằng nhau một món đồ chơi.

  1. 1 dt. Giằng xay (nói tắt).
  2. 2 đgt. 1. Nắm chặt dùng sức giành hoặc giữ lấy: giằng nhau giằng lấy. 2. Liên kết các kết cấu trong công trình xây dựng để làm cho vững chắc: thanh giằng đổ giằng móng cho tốt.