giằng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giằng xay (nói tắt): Một bộ phận của cối xay, thường là thanh ngang để vận hành cối xay.
Động từ:
- Nắm chặt và dùng sức kéo về phía mình hoặc giữ lấy, thường trong tình huống tranh giành: Hành động dùng lực để kéo một vật hoặc giành lấy một thứ gì đó từ tay người khác.
- (Kỹ thuật xây dựng) Liên kết các bộ phận kết cấu để làm cho công trình thêm vững chắc: Hành động lắp đặt hoặc sử dụng các thanh, dầm để chống đỡ, gia cố.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cái giằng của cối xay này bị gãy rồi. (Thanh giằng của cối xay này đã bị gãy.)
Động từ (nghĩa 1: kéo, giành giật):
- Hai đứa trẻ giằng nhau cuốn truyện. (Hai đứa trẻ giành giật nhau cuốn truyện.)
- Nó giằng lấy chiếc túi từ tay tôi rồi bỏ chạy. (Nó giật lấy chiếc túi từ tay tôi rồi bỏ chạy.)
Động từ (nghĩa 2: gia cố kết cấu):
- Thợ xây đang giằng các cột kèo cho chắc chắn. (Thợ xây đang gia cố các cột kèo cho chắc chắn.)
- Phải đổ giằng móng thật kỹ trước khi xây tường. (Phải đổ dầm móng thật kỹ trước khi xây tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giằng co": chỉ sự tranh giành, kéo qua kéo lại giữa hai hoặc nhiều phía.
- Hai bên giằng co nhau từng tấc đất. (Hai bên tranh giành nhau từng tấc đất.)
- "giằng xé" (nghĩa bóng): chỉ sự dằn vặt, mâu thuẫn nội tâm dữ dội.
- Anh ấy đang bị giằng xé giữa lý trí và tình cảm. (Anh ấy đang bị dằn vặt giữa lý trí và tình cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Giằng xay (danh từ): thanh ngang của cối xay.
- Thanh giằng (danh từ): thanh kim loại hoặc gỗ dùng để chống đỡ, gia cố trong xây dựng.
- Dầm giằng (danh từ): dầm ngang có tác dụng liên kết và chịu lực.
- Giật: hành động lấy mạnh và nhanh, thường đột ngột. ("Giằng" nhấn mạnh sự kéo dài và dùng sức hơn "giật").
Từ đồng nghĩa
- Kéo: dùng lực làm cho vật di chuyển về phía mình.
- Gianh: tranh giành để lấy về phần mình (thường dùng trong "giành giật").
- Gia cố: làm cho chắc chắn thêm (đồng nghĩa với nghĩa kỹ thuật của "giằng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Giằng lấy: hành động nắm chặt và kéo về phía mình một cách quyết liệt.
- Cô ấy giằng lấy cơ hội cuối cùng. (Cô ấy giành lấy cơ hội cuối cùng.)
- Giằng ra: kéo một vật ra khỏi vị trí hoặc tay người khác.
- Nó giằng ra tờ giấy tôi đang cầm. (Nó giật tờ giấy tôi đang cầm.)
Thành ngữ liên quan
- Giằng đầu, giằng cổ: chỉ sự tranh cãi, giành giật quyết liệt.
- Hai bên giằng đầu giằng cổ mãi không ai chịu nhường ai. (Hai bên tranh cãi quyết liệt mãi không ai chịu nhường ai.)
- Như giằng đứt ruột (nghĩa bóng): cảm giác đau đớn, xót xa đến tột cùng.
- Nghe tin ấy, lòng tôi như giằng đứt ruột. (Nghe tin ấy, lòng tôi đau như cắt.)
- 1 dt. Giằng xay (nói tắt).
- 2 đgt. 1. Nắm chặt và dùng sức giành hoặc giữ lấy: giằng nhau giằng lấy. 2. Liên kết các kết cấu trong công trình xây dựng để làm cho vững chắc: thanh giằng đổ giằng móng cho tốt.