giềng

Học thuật
Thân thiện
giềng

Hàng xóm tốt giữ giềng nếp cho nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây chính, sợi chủ lực: Chỉ sợi dây chính, to chắc, tạo thành khung hoặc xương sống cho một hệ thống dây khác, như trong lưới đánh , giàn mướp, hoặc kết cấu nhà cửa.
    • Phần cốt lõi, nền tảng: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ nguyên tắc, quy tắc cơ bản hoặc mối quan hệ nền tảng giữa người với người trong một cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người thợ đan lưới bắt đầu bằng việc căng sợi giềng thật thẳng. (Người thợ đan lưới bắt đầu bằng việc căng sợi dây chính thật thẳng.)
    • Nhà ấy đã đổ, chỉ còn trơ lại giềng cột. (Nhà ấy đã đổ, chỉ còn trơ lại khung cột.)
    • Bà con láng giềng phải biết giúp đỡ nhau lúc khó khăn. (Bà con sống gần nhau phải biết giúp đỡ nhau lúc khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giềng mối": Chỉ mối liên hệ, quan hệ cơ bản lâu dài, thường trong gia đình, họ hàng.

    • đi xa, anh ấy vẫn giữ giềng mối với quê hương. ( đi xa, anh ấy vẫn giữ mối liên hệ với quê hương.)
  • "nắm giềng": Nắm giữ, điều khiển phần chính yếu; nắm nguyên tắc cốt lõi.

    • Người chỉ huy phải biết nắm giềng để cả đội hoạt động nhịp nhàng. (Người chỉ huy phải biết nắm phần chính để cả đội hoạt động nhịp nhàng.)
Biến thể từ liên quan
  • Láng giềng (danh từ): Chỉ những người sống gần nhau, trong cùng một khu vực.
  • Rường giềng (danh từ): Chỉ khung sườn, nền tảng vững chắc của một công trình hoặc một tổ chức.
  • Giềng cột (danh từ): Chỉ hệ thống khung cột chính của một ngôi nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Dây chính: Sợi dây quan trọng nhất.
  • Trục chính: Phần trung tâm, cốt lõi.
  • Cốt lõi: Phần quan trọng nhất, bản chất nhất.
  • Nền tảng: Phần làm cơ sở, điểm tựa.
Thành ngữ liên quan
  • "Bán anh em xa, mua láng giềng gần": Nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ tốt đẹp với những người sống gần mình.
  • "Giữ giềng giữ mối": Giữ gìn các mối quan hệ, các nguyên tắc nền tảng trong gia đình hoặc cộng đồng.
giềng

Hàng xóm tốt giữ giềng nếp cho nhau.

  1. d. X. Rường: Giềng cột.