giồng

Học thuật
Thân thiện
giồng

Người nông dân giồng những cây con trên luống đất.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trồng, gieo trồng: Hành động đặt cây con, hạt giống, củ hoặc một bộ phận của cây xuống đất để cây phát triển. Đây một biến thể ngữ âm (cách nói) của từ "trồng", thường được sử dụng trong một số phương ngữ hoặc vùng miền của tiếng Việt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tháng hai giồng , tháng ba trồng đỗ. (Tháng hai trồng , tháng ba trồng đậu.)
    • Bà con nông dân đang giồng lúa trên những thửa ruộng. (Bà con nông dân đang trồng lúa trên những thửa ruộng.)
    • Ông cụ dạy cháu cách giồng khoai sao cho đúng mùa. (Ông cụ dạy cháu cách trồng khoai sao cho đúng mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giồng" thường xuất hiện trong các câu ca dao, tục ngữ, phương ngữ Nam Bộ, phản ánh đặc trưng văn hóa ngôn ngữ địa phương.
    • Nhất canh trì, nhị canh viên, tam canh điền. (Câu này thường dùng "canh" nhưng trong khẩu ngữ có thể nghe "giồng" ở một số vùng: "Nhất giồng chì, nhì giồng vườn, ba giồng ruộng" - cách nói von về thứ tự ưu tiên canh tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Trồng: Từ phổ thông, đồng nghĩa hoàn toàn với "giồng".
    • Trồng cây gây rừng. (Trồng cây gây rừng.)
  • Gieo: Hành động rắc hạt xuống đất để mọc thành cây, thường dùng cho hạt nhỏ.
    • Gieo hạt giống. (Gieo hạt giống.)
  • Cấy: Hành động đưa cây con (mạ) từ nơi ươm sang ruộng trồng chính, thường dùng cho lúa.
    • Cấy lúa. (Cấy lúa.)
Từ đồng nghĩa
  • Trồng: Trồng trọt.
  • Vun trồng: Chăm sóc, nuôi dưỡng cho phát triển (nghĩa rộng hơn).
  • Canh tác: Hoạt động trồng trọt nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Giồng tỉa: Chỉ chung công việc trồng trọt, chăm bón.
    • Công việc giồng tỉa đòi hỏi sự cần cù. (Công việc trồng trọt đòi hỏi sự cần cù.)
  • Giồng cấy: Chỉ các công đoạn chính của nghề nông (trồng cấy).
    • Mùa màng bận rộn với việc giồng cấy. (Mùa màng bận rộn với việc trồng cấy.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Tháng hai giồng , tháng ba trồng đỗ": Câu tục ngữ nói về thời vụ trồng trọt phù hợp cho từng loại cây.
  • "Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống": Câu nói về các yếu tố quan trọng trong trồng trọt (giống yếu tố thứ tư). Ở một số vùng có thể dùng "tứ giồng" trong khẩu ngữ với nghĩa tương tự "giống cây trồng".
giồng

Người nông dân giồng những cây con trên luống đất.

  1. đg. Nh. Trồng: Giồng đậu, giồng .