giời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trời: Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, đồng nghĩa với "trời".
- Loài sâu: Một loài động vật không xương sống, nhỏ, dài, có nhiều chân, trong cơ thể có chất phát sáng (phát quang) vào ban đêm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa "trời"):
- "Giời ơi!" (Một câu cảm thán, tương đương với "Trời ơi!").
- Lạy giời phù hộ. (Lạy trời phù hộ.)
Danh từ (nghĩa "loài sâu"):
- Trong vườn có nhiều con giời leo. (Trong vườn có nhiều con giời bò.)
- Ánh sáng xanh lân tinh của con giời trong đêm. (Ánh sáng xanh lân tinh của con giời trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giời đánh": Thành ngữ dùng để mắng hoặc chỉ trích một cách mạnh mẽ, ám chỉ hành động tệ đến mức đáng bị trời trừng phạt.
- Ăn nói thế, giời đánh! (Ăn nói thế, trời đánh!)
"Giời hành": Cụm từ dân gian chỉ việc bị con giời cắn, gây ra vết thương rát bỏng, đau đớn trên da.
- Cháu bé khóc vì bị giời hành. (Cháu bé khóc vì bị con giời cắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Trời (danh từ): Từ phổ biến hiện nay, chỉ bầu trời hoặc đấng tối cao trong quan niệm dân gian.
- Sâu phát quang (danh từ): Cách gọi khác dựa trên đặc tính của con giời.
- Đom đóm (danh từ): Một loài côn trùng khác cũng phát sáng, nhưng bay được và thuộc bộ cánh cứng, khác với giời là loài nhiều chân, sống trên mặt đất.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "trời": Ông trời, thiên, thiên đình.
- Đối với nghĩa "loài sâu": Rết phát sáng (cách gọi mô tả), cuốn chiếu phát quang.
Thành ngữ liên quan
"Giời cao có mắt": Tương đương với "Trời cao có mắt", ý nói luật nhân quả, làm việc xấu ắt sẽ bị báo ứng.
- Cứ làm ác đi, giời cao có mắt đấy. (Cứ làm ác đi, trời cao có mắt đấy.)
"Giời sinh voi, sinh cỏ": Tương đương "Trời sinh voi, trời sinh cỏ", ý nói tạo hóa luôn có sự sắp đặt, mọi việc rồi sẽ ổn.
- Đừng lo, giời sinh voi sinh cỏ mà. (Đừng lo, trời sinh voi sinh cỏ mà.)
- d. X. Trời.
- d. Loài sâu bé, dài, có nhiều chân, trong thân có chất phát quang.