glaceur

Học thuật
Thân thiện
glaceur

Un glaceur applique une couche brillante sur du papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ láng: Người thợ chuyên thực hiện công việc láng, phủ một lớp bóng mịn lên bề mặt của các vật liệu như giấy hoặc vải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le glaceur travaille avec soin sur le papier pour lui donner un fini brillant. (Người thợ láng làm việc cẩn thận trên giấy để tạo cho một bề mặt hoàn thiện bóng.)
    • Cette usine emploie plusieurs glaceurs expérimentés pour le traitement des tissus. (Nhà máy này thuê nhiều thợ lángkinh nghiệm để xửvải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn của ngành công nghiệp sản xuất giấy, in ấn hoặc dệt may.
Biến thể từ gần giống
  • Glacer (động từ): láng, làm bóng, phủ băng.
  • Glacage (danh từ giống đực): sự láng, công việc láng, lớp phủ bóng.
  • Glace (danh từ giống cái): băng, kính, mặt bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Lustreur: thợ đánh bóng.
  • Satineur: thợ làm bóng (đặc biệt cho vải, da).
glaceur

Un glaceur applique une couche brillante sur du papier.

danh từ giống đực
  1. thợ láng (giấy, vải.)