glaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lòng trắng trứng sống: Chất lỏng trong suốt, nhầy bao quanh lòng đỏ trong một quả trứng chưa nấu chín.
- (Y học) Nước nhớt, đờm: Chất dịch nhầy, trong suốt hoặc hơi đục, có thể được tiết ra từ màng nhầy, ví dụ như ở cổ họng hoặc mũi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Séparer le jaune de la glaire d'un œuf. (Tách lòng đỏ ra khỏi lòng trắng sống của một quả trứng.)
- Le malade a expectoré des glaires épaisses. (Người bệnh đã khạc ra những chất đờm đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Glaire cervicale": Chất nhầy cổ tử cung, một loại dịch tiết sinh lý có thể thay đổi tính chất trong chu kỳ kinh nguyệt.
- L'observation de la glaire cervicale aide à déterminer la période d'ovulation. (Việc quan sát chất nhầy cổ tử cung giúp xác định thời kỳ rụng trứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Glaireux / Glaireuse (tính từ): Có tính chất như lòng trắng trứng hoặc nước nhớt; nhầy, dính.
- Une substance glaireuse. (Một chất nhầy nhụa.)
Từ đồng nghĩa
- Blanc d'œuf: Lòng trắng trứng (thường dùng cho trứng đã nấu hoặc trong ẩm thực).
- Mucosité: Chất nhầy (dùng trong y học và sinh học).
- Expectoration: Chất đờm, vật khạc ra (nhấn mạnh vào hành động khạc nhổ).
Lưu ý
- Từ "glaire" trong y học thường được dùng ở số nhiều ("des glaires") để chỉ chất đờm, dịch nhầy bệnh lý.
- Trong ngữ cảnh ẩm thực, từ này ít phổ biến hơn "blanc d'œuf". "Glaire" thường mô tả trạng thái sống, lỏng và nhầy của lòng trắng trứng.
danh từ giống cái
- lòng trắng trứng sống
- (y học) nước nhớt