glazy

/'gleizi/
Học thuật
Thân thiện
glazy

Her eyes looked glazy after she woke up from a deep sleep.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nước men, được phủ một lớp men bóng: Mô tả bề mặt của một vật (thường đồ gốm, sứ) được phủ một lớp men thủy tinh, tạo ra vẻ ngoài bóng, mịn thường bóng loáng.
    • nước láng, nước bóng: Mô tả bề mặt trơn, bóng, láng mịn, giống như được phủ một lớp chất lỏng hoặc chất dẻo mỏng đã đông cứng.
    • Đờ đẫn (mắt): Mô tả đôi mắt có vẻ ngoài mờ đục, thiếu sự sống động, linh hoạt hoặc biểu cảm, thường do mệt mỏi, bệnh tật hoặc thiếu tập trung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The potter admired the glazy finish of the ceramic vase. (Người thợ gốm ngắm nhìn lớp hoàn thiện nước men bóng loáng của chiếc bình gốm.)
    • The road looked glazy and dangerous after the ice storm. (Con đường trông láng bóng nguy hiểm sau cơn bão băng.)
    • After hours of studying, his eyes became glazy and unfocused. (Sau nhiều giờ học, mắt anh ấy trở nên đờ đẫn thiếu tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glazy look": cái nhìn đờ đẫn, vô hồn.
    • The patient had a glazy look, indicating severe fatigue. (Bệnh nhân cái nhìn đờ đẫn, cho thấy sự mệt mỏi nghiêm trọng.)
  • "Glazy surface": bề mặt bóng láng, như phủ men.
    • The artist achieved a perfectly smooth, glazy surface on the sculpture. (Nghệ sĩ đã tạo ra một bề mặt hoàn toàn mịn màng, bóng láng như men trên bức tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Glaze (động từ): tráng men, phủ một lớp bóng.
    • The baker will glaze the doughnuts with sugar icing. (Người thợ làm bánh sẽ phủ một lớp đường bóng lên những chiếc bánh vòng.)
  • Glazed (tính từ): đã được tráng men; có vẻ đờ đẫn (mắt).
    • glazed pottery (đồ gốm tráng men); glazed eyes (đôi mắt đờ đẫn).
Từ đồng nghĩa
  • Glossy: bóng, láng (thường dùng cho bề mặt).
  • Shiny: sáng bóng, lấp lánh.
  • Vitreous: tính thủy tinh, trong như thủy tinh.
  • Dull: đờ đẫn, mờ đục (cho mắt).
  • Lifeless: vô hồn, thiếu sức sống (cho mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

glazy

Her eyes looked glazy after she woke up from a deep sleep.

tính từ
  1. nước men
  2. nước láng, nước bóng
  3. đờ đẫn (mắt)

Từ gần giống