gleet

/gli:t/
Học thuật
Thân thiện
gleet

A veterinarian examines a horse's leg for signs of gleet.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Mủ ri rỉ từ vết thương hoặc vết loét: Chất dịch mủ loãng, nhầy chảy ra một cách dai dẳng từ một vết thương đang trong tình trạng nhiễm trùng hoặc từ mộtáp-xe.
    • Dịch mủ chảy ra trong bệnh viêm niệu đạo mãn tính (đặc biệt do lậu mãn tính): Một triệu chứng đặc trưng bởi việc tiết ra chất dịch nhầy, mủ một cách liên tục từ niệu đạo, thường hậu quả của một bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu - sinh dục mãn tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor noted the presence of gleet from the old wound, indicating a persistent infection. (Bác sĩ ghi nhận mủ ri rỉ từ vết thương , cho thấy tình trạng nhiễm trùng dai dẳng.)
    • Chronic gonorrhea can sometimes present as gleet long after the initial acute symptoms have subsided. (Bệnh lậu mãn tính đôi khi có thể biểu hiện thành chứng viêm niệu đạo chảy mủ rất lâu sau khi các triệu chứng cấp tính ban đầu đã giảm bớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To suffer from gleet": Mắc chứng chảy mủ mãn tính.
    • The patient had been suffering from gleet for several months, requiring specialized urological care. (Bệnh nhân đã mắc chứng chảy mủ mãn tính trong vài tháng, cần được chăm sóc chuyên khoa tiết niệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gleety (tính từ): tính chất của hoặc liên quan đến chứng chảy mủ mãn tính.
    • A gleety discharge was observed. (Một dịch tiết tính chất mủ mãn tính đã được quan sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Chronic urethral discharge: Dịch tiết niệu đạo mãn tính.
  • Purulent drainage: Sự dẫn lưu mủ.
Lưu ý
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ "gleet" chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học lâm sàng hoặc lịch sử y học. Đây một thuật ngữ chuyên môn mô tả một triệu chứng cụ thể, không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
gleet

A veterinarian examines a horse's leg for signs of gleet.

danh từ (y học)
  1. mủ ri rỉ (vết thương ung nhọt)
  2. viêm ống đái mạn

Từ gần giống