cleat
/kli:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ hoặc bộ phận để buộc, cố định dây: Một miếng kim loại, gỗ hoặc nhựa có hình chữ T, hai sừng hoặc hình dạng tương tự, được gắn vào bề mặt để buộc dây thừng vào, thường thấy trên thuyền, bến cảng hoặc trong các hoạt động leo núi.
- Bản giằng, thanh gia cố: Một thanh hoặc dải vật liệu (thường bằng kim loại hoặc gỗ) được gắn vào một bề mặt để tăng cường độ bền hoặc kết nối các bộ phận.
- Đinh giày (dùng trong thể thao): Các phần nhô ra bằng kim loại hoặc nhựa cứng ở đế giày thể thao (như bóng đá, bóng bầu dục) để chống trượt trên cỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailor tied the rope securely to the cleat on the dock. (Người thủy thủ buộc chặt sợi dây vào cọc buộc dây trên bến tàu.)
- The carpenter attached a cleat to the wall to support the shelf. (Người thợ mộc gắn một thanh giằng vào tường để đỡ giá sách.)
- The soccer player's cleats dug into the muddy field, giving him good traction. (Những chiếc đinh trên giày của cầu thủ bóng đá cắm sâu vào sân bùn, cho anh ấy độ bám tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To cleat a line" (Động từ, hàng hải): Buộc chặt một sợi dây thừng vào cọc buộc dây.
- Cleat the line before the storm hits. (Hãy buộc chặt dây trước khi cơn bão ập tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Cleated (Tính từ): Có gắn đinh hoặc có bề mặt được gia cố bằng các thanh giằng.
- cleated shoes (giày có đinh)
- a cleated surface (bề mặt có gắn thanh chống trượt)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa buộc dây): bitt (cọc buộc dây cỡ lớn trên tàu), bollard (cọc neo trên bến).
- Danh từ (nghĩa gia cố): brace (thanh chống), batten (thanh nẹp, ván giằng).
- Danh từ (nghĩa đinh giày): stud (đinh, núm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cleat down: Buộc chặt xuống bằng cọc buộc dây.
- They cleated down the tarpaulin to protect the equipment from the wind. (Họ buộc chặt tấm bạt xuống bằng các cọc để bảo vệ thiết bị khỏi gió.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cleat".
danh từ
- (hàng hải) cọc đầu dây
- (kỹ thuật) cái chèn, cái chêm
- (kỹ thuật) bản giằng