intimation

/,inti'meiʃn/
danh từ
  1. sự báo cho biết; sự cho biết; điều báo cho biết
  2. sự gợi cho biết, sự gợi ý; điều gợi cho biết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

intimation
He received an intimation of the upcoming changes in a brief memo.