intimation
/,inti'meiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự báo cho biết, sự thông báo một cách kín đáo: Hành động thông báo hoặc cho biết điều gì đó một cách không trực tiếp, thường nhẹ nhàng hoặc ngầm ý.
- Điều báo cho biết, lời ám chỉ: Thông tin, dấu hiệu hoặc lời nói được dùng để gợi ý một cách tế nhị về một điều gì đó.
- Sự gợi ý, sự mách bảo mơ hồ: Cảm giác hoặc ý nghĩ mơ hồ về một điều sắp xảy ra hoặc hiện hữu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She gave no intimation of her plans to leave the company. (Cô ấy không hề có lời nào ám chỉ về kế hoạch rời công ty.)
- The first cold wind was an intimation of winter. (Cơn gió lạnh đầu tiên là điềm báo cho biết mùa đông sắp đến.)
- He felt a vague intimation of danger. (Anh ấy cảm thấy một sự mách bảo mơ hồ về nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"without the slightest intimation": không hề có một lời báo trước hay dấu hiệu nào.
- The policy changed without the slightest intimation to the public. (Chính sách đã thay đổi mà không hề có một lời báo trước nào cho công chúng.)
"to take something as an intimation": coi điều gì đó như một lời mách bảo hoặc điềm báo.
- I took his silence as an intimation of disapproval. (Tôi coi sự im lặng của anh ta như một lời ám chỉ về sự không tán thành.)
Biến thể và từ gần giống
Intimate (động từ): ám chỉ, ngụ ý một cách tế nhị.
- He intimated that he might not agree. (Anh ấy ám chỉ rằng anh ấy có thể không đồng ý.)
Hint (danh từ): gợi ý, ám chỉ (gần nghĩa nhưng thường cụ thể hơn một chút so với "intimation").
- Inkling (danh từ): ý niệm mơ hồ, manh mối nhỏ (nhấn mạnh sự hiểu biết rất ít và mơ hồ).
Từ đồng nghĩa
- Suggestion: sự gợi ý, đề xuất.
- Implication: sự ngụ ý, hàm ý.
- Clue: manh mối, đầu mối.
- Indication: dấu hiệu, điều chỉ ra.
Thành ngữ liên quan
- A dim intimation: một ý niệm hay lời báo trước rất mơ hồ, không rõ ràng.
- I had only a dim intimation of what the future might hold. (Tôi chỉ có một ý niệm rất mơ hồ về những gì tương lai có thể mang lại.)
danh từ
- sự báo cho biết; sự cho biết; điều báo cho biết
- sự gợi cho biết, sự gợi ý; điều gợi cho biết