gliridae

gliridae

A dormouse from the family Gliridae sleeps curled in a nest of leaves.

Định nghĩa

Danh từ: Gliridae một danh từ chỉ một họ động vật nhỏ trong bộ Gặm nhấm (Rodentia), bao gồm các loài chuột sóc (dormice) các dạng tương tự khácCựu Thế giới (châu Âu, châu Á châu Phi). Họ này không bao gồm các loài chuột sóc ở Tân Thế giới (châu Mỹ).

dụ sử dụng
  • (Họ nổi tiếng với thói quen ngủ đông.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ để hiểu các mô hình tiến hóaloài gặm nhấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Members of Gliridae": Các thành viên của họ Gliridae.

    • Members of Gliridae are primarily nocturnal and arboreal. (Các thành viên của họ Gliridae chủ yếu loài sống về đêm trên cây.)
  • "Gliridae species": Các loài thuộc họ Gliridae.

    • There are about 29 species in the Gliridae family. ( khoảng 29 loài trong họ Gliridae.)
Biến thể từ gần giống
  • Dormouse (danh từ): chuột sóc, một thành viên điển hình của họ Gliridae.

    • The dormouse is a small rodent in the Gliridae family. (Chuột sóc một loài gặm nhấm nhỏ trong họ Gliridae.)
  • Glirid (tính từ): thuộc về họ Gliridae.

    • Glirid characteristics include a bushy tail and large eyes. (Các đặc điểm thuộc họ Gliridae bao gồm đuôi rậm mắt to.)
Từ đồng nghĩa
  • Dormice family: họ chuột sóc (cách gọi thông thường).
  • Old World dormice: chuột sóc Cựu Thế giới (để phân biệt với các loàichâu Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến Gliridae đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Gliridae.