goliard

goliard

A goliard sings a lively song in a medieval tavern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học giả lang thang thời Trung cổ: "goliard" chỉ một học giả hoặc sinh viên lưu độngchâu Âu thời Trung cổ, nổi tiếng với lối sống phóng túng, thích uống rượu, hay gây gổ sáng tác những bài hát Latin châm biếm, tục tĩu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The goliards were known for their satirical songs about the church. (Các goliard nổi tiếng với những bài hát châm biếm về nhà thờ.)
    • He lived like a goliard, wandering from town to town and writing poems. (Anh ta sống như một goliard, lang thang từ thị trấn này sang thị trấn khác viết thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goliardic poetry": thơ ca theo phong cách goliard, thường mang tính châm biếm tục tĩu.
    • The manuscript contains many examples of Goliardic poetry. (Bản thảo chứa nhiều dụ về thơ ca goliard.)
Biến thể từ gần giống
  • Goliardic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến goliard.

    • The goliardic tradition influenced later medieval satire. (Truyền thống goliard đã ảnh hưởng đến văn châm biếm thời Trung cổ sau này.)
  • Goliardery (n): hành vi hoặc tác phẩm của goliard.

    • His writings are full of goliardery and irreverence. (Các tác phẩm của ông đầy tính goliard bất kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Vagabond scholar: học giả lang thang.
  • Wandering minstrel: người hát rong lang thang ( nét tương đồng về lối sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "goliard".
Thành ngữ liên quan
  • To live like a goliard: sống phóng túng, vô kỷ luật như một goliard.
    • After quitting his job, he decided to live like a goliard, traveling and drinking. (Sau khi bỏ việc, anh ta quyết định sống như một goliard, đi du lịch uống rượu.)