glissoire

Học thuật
Thân thiện
glissoire

Les enfants montent les marches pour glisser sur la glissoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đường trượt băng (của trẻ em): Một cấu trúc hoặc bề mặt dốc, thường được làm bằng băng hoặc một vật liệu trơn, dành cho trẻ em trượt xuống để giải trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les enfants s'amusent sur la glissoire dans le parc. (Bọn trẻ đang vui chơi trên đường trượt băng trong công viên.)
    • En hiver, ils construisent une petite glissoire dans le jardin. (Vào mùa đông, họ xây một đường trượt băng nhỏ trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire de la glissoire": chơi trượt trên đường trượt băng.
    • Les enfants adorent faire de la glissoire après une chute de neige. (Trẻ em rất thích chơi trượt trên đường trượt băng sau một trận tuyết rơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Glissade (n.f): Sự trượt; một đoạn đường dốc để trượt.
  • Toboggan (n.m): Một loại xe trượt không bánh hoặc một cầu trượt (thường trong công viên).
Từ đồng nghĩa
  • Pente à glisser: Dốc để trượt.
  • Piste de glisse: Đường trượt.
Thành ngữ liên quan
glissoire

Les enfants montent les marches pour glisser sur la glissoire.

danh từ giống cái
  1. đường trượt băng (của trẻ em)