lissoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dụng cụ để làm nhẵn, làm bóng bề mặt: Một công cụ thường có bề mặt phẳng và cứng, dùng để miết, ép hoặc chà xát lên một vật liệu (như giấy, vải, nhựa đường) để làm cho bề mặt của nó trở nên phẳng, nhẵn và bóng.
- Dụng cụ chuyên dụng của thợ làm tóc: Một loại lược đặc biệt, thường được làm nóng, dùng để vuốt và làm thẳng, mượt tóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le relieur utilise un lissoir pour polir la couverture du livre. (Người đóng sách sử dụng một bàn láng để đánh bóng bìa sách.)
- Avant l'invention du fer à lisser, les coiffeurs se servaient d'un lissoir chauffé au feu. (Trước khi có máy ép tóc, các thợ cắt tóc sử dụng một lược láng được hơ nóng trên lửa.)
- Pour aplanir le bitume, l'ouvrier passe un lissoir en acier. (Để san phẳng nhựa đường, người công nhân dùng một bàn láng bằng thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lissoir à papier": bàn láng giấy (dụng cụ chuyên dụng trong nghề đóng sách thủ công).
- L'artisan glisse le lissoir à papier sur le parchemin pour le rendre parfaitement lisse. (Người thợ thủ công trượt bàn láng giấy trên giấy da để làm cho nó trơn láng hoàn hảo.)
"lissoir à cheveux": lược láng tóc (tên gọi cụ thể cho dụng cụ của thợ cắt tóc).
- Cette vieille boîte à outils de coiffeur contient encore un lissoir à cheveux en corne. (Chiếc hộp dụng cụ cắt tóc cũ này vẫn còn một lược láng tóc bằng sừng.)
Biến thể và từ gần giống
Lisser (động từ): làm nhẵn, làm bóng, vuốt thẳng (tóc).
- Elle lisse ses cheveux avec un fer à lisser. (Cô ấy làm thẳng tóc bằng máy ép tóc.)
Lissage (danh từ giống đực): hành động làm nhẵn, sự là phẳng; kỹ thuật làm thẳng tóc.
- Le lissage brésilien est très populaire. (Kỹ thuật làm thẳng tóc kiểu Brazil rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Polissoir (danh từ giống đực): dụng cụ để đánh bóng, mài bóng (thường dùng cho đá, kim loại).
- Frottoir (danh từ giống đực): bàn chà, dụng cụ để chà xát (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết để làm bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "lissoir".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lissoir".
danh từ giống đực
- bàn láng (để làm láng giấy, vải, nhựa đường)
- lược láng tóc, lược làm mượt tóc (của thợ cắt tóc)