glossaire

Học thuật
Thân thiện
glossaire

Un glossaire explique les termes techniques à la fin du livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Từ điển chú giải, bảng thuật ngữ: Một danh sách các từ hoặc thuật ngữ khó, chuyên ngành hoặc cổ, được sắp xếp theo thứ tự (thườngbảng chữ cái) đi kèm với lời giải thích ngắn gọn về ý nghĩa của chúng. thường xuất hiệncuối sách, bài báo khoa học, hoặc tài liệu kỹ thuật để giúp người đọc hiểu nội dung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le glossaire à la fin du manuel explique tous les termes techniques. (Bảng thuật ngữcuối cuốn sách hướng dẫn giải thích tất cả các thuật ngữ kỹ thuật.)
    • Consultez le glossaire si vous ne comprenez pas un mot. (Hãy tra cứu từ điển chú giải nếu bạn không hiểu một từ nào đó.)
    • L'auteur a inclus un glossaire des termes médicaux. (Tác giả đã đính kèm một bảng thuật ngữ y khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glossaire bilingue": từ điển chú giải song ngữ.

    • Cet ouvrage est accompagné d'un glossaire bilingue français-anglais. (Công trình này đi kèm với một bảng thuật ngữ song ngữ Pháp-Anh.)
  • "glossaire spécialisé": bảng thuật ngữ chuyên ngành.

    • Les étudiants en droit apprécient les glossaires spécialisés. (Sinh viên luật đánh giá cao các bảng thuật ngữ chuyên ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Glose (n.f): lời chú giải, bình chú (cho một từ hoặc đoạn văn cụ thể, thường ngắn hơn có thể nằm ngay bên lề văn bản).
  • Lexique (n.m): từ vựng, từ điển (có thể chỉ toàn bộ vốn từ của một ngôn ngữ, cá nhân, hoặc một danh sách từ kèm giải thích, thường rộng hơn "glossaire").
  • Vocabulaire (n.m): từ vựng (tập hợp các từ; có thể không giải thích).
Từ đồng nghĩa
  • Dictionnaire (n.m): từ điển (nói chung, thường đầy đủ độc lập).
  • Index des termes (n.m): bảng chỉ mục thuật ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Être un glossaire vivant: (thành ngữ, ít dùng) chỉ một người kiến thức uyên thâm, đặc biệt về từ vựng của một lĩnh vực nào đó.
    • Avec ses cinquante ans d'expérience, c'est un glossaire vivant de la botanique. (Với năm mươi năm kinh nghiệm, ông ấymột bảng thuật ngữ sống về thực vật học.)
glossaire

Un glossaire explique les termes techniques à la fin du livre.

danh từ giống đực
  1. từ điển chú giải
  2. từ vựng

Từ chứa "glossaire"

Từ có nhắc đến "glossaire"