glisseur

danh từ
  1. người trượt băng
danh từ giống đực
  1. (cơ khí, cơ học) bộ trượt
  2. (toán học) vectơ trượt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "glisseur"

glisseur
Un glisseur avance rapidement sur la glace.