glisseur

Học thuật
Thân thiện
glisseur

Un glisseur avance rapidement sur la glace.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người trượt băng: Chỉ người tham gia hoạt động trượt băng.
    • (Cơ khí, Cơ học) Bộ trượt: Chỉ một bộ phận cơ khí có thể trượt hoặc di chuyển trên một bề mặt.
    • (Toán học) Vectơ trượt: Một loại vectơ trong toán học vật lý, được đặc trưng bởi đường tác dụng cố định, có thể trượt dọc theo đường thẳng đó không làm thay đổi tác dụng cơ học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le glisseur exécute une figure parfaite sur la glace. (Người trượt băng thực hiện một động tác hoàn hảo trên băng.)
    • Ce mécanisme utilise un glisseur en acier pour réduire les frottements. (Cơ cấu này sử dụng một bộ trượt bằng thép để giảm ma sát.)
    • En mécanique, un glisseur est un vecteur lié à une droite d'action. (Trong cơ học, một vectơ trượtmột vectơ gắn liền với một đường tác dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, glisseur có thể được dùng để chỉ các bộ phận như con trượt trong van, thanh trượt trong máy móc.
    • Le glisseur du tiroir de la vanne assure l'étanchéité. (Bộ trượt của ngăn van đảm bảo độ kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Glisser (động từ): trượt, trôi đi.
    • La voiture a glissé sur la route verglacée. (Chiếc xe trượt trên con đường phủ băng.)
  • Glissant, -e (tính từ): trơn trượt.
    • Attention, le sol est glissant. (Cẩn thận, sàn nhà trơn trượt.)
  • Glissade (danh từ giống cái): sự trượt, trượt; cũng có thể chỉ một động tác trong khiêu vũ hoặc trượt băng.
    • Il a fait une belle glissade sur la glace. (Anh ấy đã thực hiện một trượt đẹp trên băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Patineur, -euse (danh từ): người trượt băng (nghĩa đầu tiên).
  • Coulisseau (danh từ giống đực): con trượt, thanh trượt (trong cơ khí, nghĩa thứ hai).
  • Vecteur glissant (danh từ giống đực): vectơ trượt (nghĩa toán học).
glisseur

Un glisseur avance rapidement sur la glace.

danh từ
  1. người trượt băng
danh từ giống đực
  1. (cơ khí, cơ học) bộ trượt
  2. (toán học) vectơ trượt