glissoir
Học thuậtThân thiện
Un bûcheron utilise un glissoir pour faire descendre des troncs d'arbre le long de la pente.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nút thòng lọng: Một loại nút dây có thể thắt chặt lại khi kéo, thường được sử dụng trong leo núi, câu cá hoặc các tình huống cần buộc một vòng tròn có thể điều chỉnh.
- Đường trượt gỗ (ở sườn núi): Một con đường hoặc rãnh được làm trên sườn núi dốc để vận chuyển gỗ từ trên cao xuống bằng cách cho chúng trượt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les bûcherons utilisaient un glissoir pour descendre le bois de la montagne. (Những người tiều phu đã sử dụng một đường trượt gỗ để đưa gỗ từ trên núi xuống.)
- Pour sécuriser la charge, il a fait un glissoir avec la corde. (Để cố định hàng hóa, anh ấy đã thắt một nút thòng lọng bằng sợi dây.)
- Le glissoir est un nœud essentiel en escalade. (Nút thòng lọng là một nút dây thiết yếu trong leo núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành (như lâm nghiệp cổ điển), "glissoir" gần như đồng nghĩa với một hệ thống vận chuyển gỗ đơn giản.
- Trong ngữ cảnh hàng hải hoặc leo núi, từ này chủ yếu đề cập đến kỹ thuật thắt nút.
Biến thể và từ gần giống
- Glissière (n.f): Thanh trượt, đường ray trượt (ví dụ: glissière de tiroir - thanh trượt ngăn kéo).
- Glissement (n.m): Sự trượt, sự tuột.
- Glisser (v): Trượt, tuột.
Từ đồng nghĩa
- Pour le nœud: nœud coulant (nút thòng lọng).
- Pour la voie de bois: coulisse (đường trượt), chemin de glisse (đường trượt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Un bûcheron utilise un glissoir pour faire descendre des troncs d'arbre le long de la pente.
danh từ giống đực
- nút thòng lọng
- đường trượt gỗ (ở sườn núi)