somberness

/'sɔmbənis/ Cách viết khác : (somberness) /'sɔmbənis/
danh từ
  1. sự tối, sự mờ mịt, sự ảm đạm
  2. tính u sầu, tính ủ rũ; tính buồn rười rượi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

somberness
The somberness of the quiet chapel was palpable.