sombreness
/'sɔmbənis/ Cách viết khác : (somberness) /'sɔmbənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tối tăm, sự ảm đạm: Trạng thái thiếu ánh sáng hoặc có ánh sáng yếu ớt, tạo cảm giác u ám, buồn tẻ.
- Tính chất u sầu, ủ rũ: Trạng thái tâm trạng hoặc không khí buồn bã, nghiêm nghị, thiếu sự vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sombreness of the old castle was overwhelming. (Sự ảm đạm của lâu đài cổ thật choáng ngợp.)
- There was a deep sombreness in his eyes after hearing the news. (Có một vẻ u sầu sâu thẳm trong đôi mắt anh ấy sau khi nghe tin.)
- The room was filled with a palpable sombreness during the meeting. (Căn phòng tràn ngập một sự ảm đạm rõ rệt trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with great sombreness": với vẻ rất nghiêm trang và buồn bã.
- He announced the decision with great sombreness. (Anh ấy thông báo quyết định với vẻ rất nghiêm trang buồn bã.)
- "a mood of sombreness": một tâm trạng u sầu.
- A mood of sombreness fell over the gathering. (Một tâm trạng u sầu phủ xuống buổi tụ họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Somber (tính từ, cách viết Mỹ): ảm đạm, u sầu.
- The sky had a somber gray color. (Bầu trời có một màu xám ảm đạm.)
- Sombre (tính từ, cách viết Anh): ảm đạm, u sầu (cách viết khác của 'somber').
- Somberly (trạng từ): một cách ảm đạm, buồn bã.
- He spoke somberly about the past. (Anh ấy nói một cách buồn bã về quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
- Gloom: sự u ám, sự buồn rầu.
- Melancholy: nỗi sầu muộn, u sầu.
- Solemnity: sự trang nghiêm, nghiêm trang (thường trong ngữ cảnh nghi lễ hoặc sự kiện nghiêm túc).
- Gravity: sự nghiêm trọng, trang nghiêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến tính từ gốc 'somber/sombre').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'sombreness').
danh từ
- sự tối, sự mờ mịt, sự ảm đạm
- tính u sầu, tính ủ rũ; tính buồn rười rượi